Forrest Griffin
10-5-0Thành tích UFC10-5-0
Elo hiện tại1580
Elo đỉnh1584
Tuổi47
Chiều cao190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Tito Ortizhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/2012 | 1580 |
| Thua | Maurício Ruahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:53 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1565 |
| Thắng | Rich Franklinhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/2011 | 1584 |
| Thắng | Tito Ortizhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/2009 | 1566 |
| Thua | Anderson Silvahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:23 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1547 |
| Thua | Rashad Evanshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 2:46 | UFC 92: The Ultimate 200827/12/2008 | 1559 |
| Thắng | Quinton Jacksonhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 86: Jackson vs. Griffin05/07/2008 | 1574 |
| Thắng | Maurício Ruahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:45 | UFC 76: Knockout22/09/2007 | 1558 |
| Thắng | Hector Ramirezhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 72: Victory16/06/2007 | 1544 |
| Thua | Keith Jardinehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:41 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1530 |
| Thắng | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1547 |
| Thua | Tito Ortizhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1531 |
| Thắng | Elvis Sinosichạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:22 | UFC 55: Fury07/10/2005 | 1545 |
| Thắng | Bill Mahoodhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:18 | UFC 53: Heavy Hitters04/06/2005 | 1531 |
| Thắng | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Forrest Griffin (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.