Keith Jardine
6-7-0Thành tích UFC6-7-0
Elo hiện tại1489
Elo đỉnh1550
Tuổi50
Chiều cao188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Matt Hamillhạng dưới nặng | Điểmđa số · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Liddell vs. Team Ortiz Finale19/06/2010 | 1489 |
| Thua | Ryan Baderhạng dưới nặng | KO/TKOflying knee and punch · H3 2:10 | UFC 110: Nogueira vs. Velasquez21/02/2010 | 1502 |
| Thua | Thiago Silvahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:35 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1516 |
| Thua | Quinton Jacksonhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 96: Jackson vs. Jardine07/03/2009 | 1532 |
| Thắng | Brandon Verahạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 89: Bisping vs. Leben18/10/2008 | 1548 |
| Thua | Wanderlei Silvahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:36 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1531 |
| Thắng | Chuck Liddellhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 76: Knockout22/09/2007 | 1550 |
| Thua | Houston Alexanderhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1529 |
| Thắng | Forrest Griffinhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:41 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1547 |
| Thắng | Wilson Gouveiahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Ortiz vs. Team Shamrock Finale24/06/2006 | 1530 |
| Thua | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 406/04/2006 | 1515 |
| Thắng | Mike Whiteheadhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1531 |
| Thắng | Kerry Schallhạng nặng | KO/TKOleg kicks · H2 3:28 | The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Franklin Finale05/11/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Keith Jardine (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.