Rob Kimmons
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1480
Elo đỉnh1515
Tuổi45
Chiều cao177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Yang Dongihạng trung | KO/TKOđấm · H2 4:47 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1480 |
| Thua | Kyle Nokehạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:33 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1497 |
| Thắng | Steve Steinbeisshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1513 |
| Thua | Jorge Riverahạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:53 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1497 |
| Thắng | Joe Vedepohạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:54 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann01/04/2009 | 1514 |
| Thua | Dan Millerhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:27 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1499 |
| Thắng | Rob Yundthạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 3:58 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Rob Kimmons (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.