Sara McMann
7-6-0Thành tích UFC7-6-0
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1534
Tuổi46
Chiều cao165,1 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Karol Rosahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Blaydes vs. Daukaus26/03/2022 | 1523 |
| Thua | Julianna Peñahạng gà nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 3:39 | UFC 257: Poirier vs. McGregor 224/01/2021 | 1504 |
| Thắng | Lina Länsberghạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. dos Santos25/01/2020 | 1519 |
| Thua | Marion Reneauhạng gà nữ | Khoá siếtsiết tam giác · H2 3:40 | UFC on Fox: Emmett vs. Stephens24/02/2018 | 1502 |
| Thua | Ketlen Vieirahạng gà nữ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 4:16 | UFC 215: Nunes vs. Shevchenko 209/09/2017 | 1518 |
| Thắng | Gina Mazanyhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 1:14 | UFC Fight Night: Lewis vs. Browne19/02/2017 | 1534 |
| Thắng | Alexis Davishạng gà nữ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 2:52 | The Ultimate Fighter: Tournament of Champions Finale03/12/2016 | 1519 |
| Thắng | Jessica Eyehạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Almeida vs. Garbrandt29/05/2016 | 1501 |
| Thua | Amanda Nuneshạng gà nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:53 | UFC Fight Night: Teixeira vs. Saint Preux08/08/2015 | 1485 |
| Thua | Miesha Tatehạng gà nữ | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1500 |
| Thắng | Lauren Murphyhạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bader vs. Saint Preux16/08/2014 | 1517 |
| Thua | Ronda Rouseyhạng gà nữ | KO/TKOknee to the body · H1 1:06 | UFC 170: Rousey vs. McMann22/02/2014 | 1501 |
| Thắng | Sheila Gaffhạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 4:06 | UFC 159: Jones vs. Sonnen27/04/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Sara McMann (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.