Pete Williams
3-5-0Thành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1471
Elo đỉnh1535
Chiều cao190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Frank Mirhạng nặng | Khoá siếtinside shoulder lock · H1 0:46 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1471 |
| Thua | Ricco Rodriguezhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:02 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1485 |
| Thua | Semmy Schilthạng nặng | KO/TKOđá thân và đấm · H2 1:28 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1500 |
| Thua | Kevin Randlemanhạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 23: Ultimate Japan 219/11/1999 | 1517 |
| Thắng | Travis Fultonhạng nặng | Khoá siếtarmlock | UFC 20: Battle for the Gold07/05/1999 | 1535 |
| Thắng | Jason Godseyhạng nặng | Khoá siếtkhoá gối | UFC 19: Ultimate Young Guns05/03/1999 | 1520 |
| Thua | Tsuyoshi Kosakahạng nặng | Điểmđồng thuận | UFC Brazil: Ultimate Brazil16/10/1998 | 1504 |
| Thắng | Mark Colemanhạng nặng | KO/TKOđá đầu | UFC 17: Redemption15/05/1998 | 1520 |
Nguồn: Wikipedia: Pete Williams (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.