Wilson Gouveia
6-4-0Thành tích UFC6-4-0
Elo hiện tại1525
Elo đỉnh1559
Tuổi48
Chiều cao188,0 cm
Sải tay193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alan Belcherhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 3:03 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1525 |
| Thua | Nate Marquardthạng trung | KO/TKOgối và đấm · H3 3:10 | UFC 95: Sanchez vs. Stevenson21/02/2009 | 1543 |
| Thắng | Jason MacDonaldhạng cân thoả thuận | KO/TKOsubmission to strikes · H1 2:18 | The Ultimate Fighter: Team Nogueira vs. Team Mir Finale13/12/2008 | 1559 |
| Thắng | Ryan Jensenhạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 2:04 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1543 |
| Thua | Goran Reljichạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 3:15 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1530 |
| Thắng | Jason Lamberthạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:37 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1548 |
| Thắng | Carmelo Marrerohạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 3:06 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1531 |
| Thắng | Seth Petruzellihạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 0:39 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1516 |
| Thắng | Wes Combshạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:23 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1501 |
| Thua | Keith Jardinehạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Ortiz vs. Team Shamrock Finale24/06/2006 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Wilson Gouveia (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.