Jason Lambert
4-4-0Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1495
Elo đỉnh1546
Tuổi49
Chiều cao177,8 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jason MacDonaldhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:20 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1495 |
| Thua | Luiz Canéhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:07 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1511 |
| Thua | Wilson Gouveiahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:37 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1529 |
| Thắng | Renato Sobralhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 3:26 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1546 |
| Thua | Rashad Evanshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 2:22 | UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/2006 | 1529 |
| Thắng | Branden Lee Hinklehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1545 |
| Thắng | Terry Martinhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 2:37 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1530 |
| Thắng | Rob MacDonaldhạng dưới nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H1 1:54 | UFC 58: USA vs. Canada04/03/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Jason Lambert (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.