UFCBoxing sắp có

Jim Miller vs. Clay Guida: UFC on ESPN, 03/08/2019

UFC on ESPN: Covington vs. Lawler · Prudential Center, Newark, New Jersey, U.S.
Jim Miller19-12-0 (1 NC)
Thứ 703/08Khoá siết · H1hạng nhẹ
Clay Guida15-12-0
50,5% (Elo 1556)(Elo 1553) 49,5%

Kết quả

Jim Miller thắng Khoá siết (siết cổ guillotine)

hiệp 1, 0:58

Elo trước trận cho Jim Miller 50,5%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Jim Miller 1556, Clay Guida 1553: chênh 3 điểm.
Đối thủ chung
Charles Oliveira (Miller: Thắng, Thua; Guida: Thua). Joe Lauzon (Miller: Thắng ×2; Guida: Thắng). Anthony Pettis (Miller: Thua; Guida: Thắng).
Phong độ
Jim Miller thắng 2/5 trận gần nhất, Clay Guida thắng 3/5. Phong độ nghiêng về Clay Guida.
Kết luận
Trận cân bằng · Jim Miller 50,5% theo Elo. Phong độ nghiêng về Clay Guida.
Jim Miller50,5%ELO49,5%Clay Guida
1556 · Elo trước trận · 1553

Đối thủ chung

Đối thủJim MillerClay Guida
Charles Oliveira
ThắngKhoá siết (khoá gối), 11/12/2010
ThuaKhoá siết (siết cổ từ sau), 15/12/2018
ThuaKhoá siết (siết cổ guillotine), 09/06/2018
Joe Lauzon
ThắngĐiểm (đồng thuận), 29/12/2012
ThắngĐiểm (không đồng thuận), 27/08/2016
ThắngKO/TKO (đấm và chỏ), 11/11/2017
Anthony Pettis
ThuaĐiểm (đồng thuận), 08/07/2017
ThắngĐiểm (đồng thuận), 04/06/2011
Takanori Gomi
ThắngKO/TKO (đấm), 09/07/2016
ThắngKhoá siết (siết cổ guillotine), 01/01/2011
Diego Sanchez
ThuaĐiểm (đồng thuận), 05/03/2016
ThuaĐiểm (không đồng thuận), 20/06/2009
Gray Maynard
ThuaĐiểm (đồng thuận), 07/03/2009
ThuaĐiểm (không đồng thuận), 22/06/2012
Nate Diaz
ThuaKhoá siết (siết cổ guillotine), 05/05/2012
ThắngĐiểm (không đồng thuận), 31/01/2009
Benson Henderson
ThuaĐiểm (đồng thuận), 14/08/2011
ThuaĐiểm (đồng thuận), 12/11/2011
Mac Danzig
ThắngĐiểm (đồng thuận), 11/07/2009
ThắngĐiểm (đồng thuận), 17/09/2008

Phong độ

Jim Miller · thắng 2/5 gần nhấtClay Guida · thắng 3/5 gần nhất
145015001550160016502007200920112013201520172019Jim Miller 2008-10-18: 1516Jim Miller 2008-12-10: 1533Jim Miller 2009-03-07: 1519Jim Miller 2009-07-11: 1534Jim Miller 2009-09-19: 1548Jim Miller 2010-01-02: 1564Jim Miller 2010-03-27: 1578Jim Miller 2010-09-15: 1593Jim Miller 2010-12-11: 1606Jim Miller 2011-03-19: 1617Jim Miller 2011-08-14: 1597Jim Miller 2012-01-20: 1612Jim Miller 2012-05-05: 1594Jim Miller 2012-12-29: 1608Jim Miller 2013-04-27: 1608Jim Miller 2013-12-28: 1619Jim Miller 2014-04-26: 1629Jim Miller 2014-07-16: 1612Jim Miller 2015-04-18: 1593Jim Miller 2015-07-25: 1606Jim Miller 2015-12-10: 1587Jim Miller 2016-03-05: 1570Jim Miller 2016-07-09: 1582Jim Miller 2016-08-27: 1598Jim Miller 2016-11-12: 1613Jim Miller 2017-02-11: 1596Jim Miller 2017-07-08: 1578Jim Miller 2017-10-28: 1563Jim Miller 2018-04-21: 1545Jim Miller 2018-09-08: 1558Jim Miller 2018-12-15: 1543Jim Miller 2019-04-27: 1556Jim Miller 2019-08-03: 15721572Clay Guida 2006-10-14: 1516Clay Guida 2007-01-25: 1500Clay Guida 2007-06-16: 1484Clay Guida 2007-08-25: 1501Clay Guida 2007-12-08: 1488Clay Guida 2008-04-02: 1505Clay Guida 2008-09-17: 1522Clay Guida 2009-01-31: 1540Clay Guida 2009-06-20: 1527Clay Guida 2009-12-12: 1514Clay Guida 2010-03-21: 1529Clay Guida 2010-08-07: 1545Clay Guida 2011-01-01: 1559Clay Guida 2011-06-04: 1573Clay Guida 2011-11-12: 1555Clay Guida 2012-06-22: 1541Clay Guida 2013-01-26: 1556Clay Guida 2013-08-31: 1540Clay Guida 2014-04-11: 1555Clay Guida 2014-07-26: 1540Clay Guida 2015-04-04: 1556Clay Guida 2015-11-07: 1539Clay Guida 2016-06-04: 1523Clay Guida 2017-06-25: 1539Clay Guida 2017-11-11: 1555Clay Guida 2018-06-09: 1538Clay Guida 2019-05-11: 1553Clay Guida 2019-08-03: 15371537

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Jim Miller
  • Thắng
    Jason GonzalezKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 2:12
  • Thua
    Charles OliveiraKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 1:15
  • Thắng
    Alex WhiteKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 1:29
  • Thua
    Dan HookerKO/TKO (gối) · H1 3:00
  • Thua
    Francisco TrinaldoĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Clay Guida
  • Thắng
    B.J. PennĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Charles OliveiraKhoá siết (siết cổ guillotine) · H1 2:18
  • Thắng
    Joe LauzonKO/TKO (đấm và chỏ) · H1 1:07
  • Thắng
    Erik KochĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Brian OrtegaKO/TKO (gối) · H3 4:40

So sánh chỉ số

35Tuổi37
172,7 cmChiều cao170,2 cm
180,3 cmSải tay177,8 cm
SouthpawThế đứngOrthodox
19-12-0 (1 NC)Thành tích UFC15-12-0
1629Elo đỉnh1573

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: ESPN

Thẻ phụ: ESPN

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC on ESPN: Covington vs. Lawler

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC on ESPN: Covington vs. Lawler diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 03/08/2019 tại Prudential Center, Newark, New Jersey, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC on ESPN: Covington vs. Lawler (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.