UFC 56: Full Force · MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
52,4% (Elo 1549)
(Elo 1532) 47,6%
Kết quả
Georges St-Pierre thắng KO/TKO (đấm và chỏ)
hiệp 2, 2:53
Elo trước trận cho Georges St-Pierre 52,4%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Georges St-Pierre 1549, Sean Sherk 1532: chênh 17 điểm.
- Đối thủ chung
- Matt Hughes (St-Pierre: Thua; Sherk: Thua).
- Phong độ
- Georges St-Pierre thắng 4/5 trận gần nhất, Sean Sherk thắng 3/4. Phong độ nghiêng về Georges St-Pierre.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Georges St-Pierre 52,4% theo Elo.
Georges St-Pierre52,4%ELO47,6%Sean Sherk
1549 · Elo trước trận · 1532
Đối thủ chung
| Đối thủ | Georges St-Pierre | Sean Sherk |
|---|---|---|
| Matt Hughes | ThuaKhoá siết (khoá tay), 22/10/2004 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 25/04/2003 |
Phong độ
Georges St-Pierre · thắng 4/5 gần nhấtSean Sherk · thắng 3/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Georges St-Pierre
- ThắngFrank TriggKhoá siết (siết cổ từ sau) · H1 4:09
- ThắngJason MillerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMatt HughesKhoá siết (khoá tay) · H1 4:59
- ThắngJay HieronKO/TKO (đấm) · H1 1:42
- ThắngKaro ParisyanĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Sean Sherk
- ThuaMatt HughesĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngBenji RadachKO/TKO (bác sĩ dừng trận) · H1 4:16
- ThắngJutaro NakaoĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngTiki GhosnKhác (dislocated shoulder) · H2 4:47
So sánh chỉ số
24Tuổi32
177,8 cmChiều cao167,6 cm
chưa có dữ liệuSải tay170,2 cm
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
4-1-0Thành tích UFC3-1-0
1747Elo đỉnh1566
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 56: Full Force
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 56: Full Force diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 19/11/2005 tại MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 56 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.