Sean Sherk
8-4-0Thành tích UFC8-4-0
Elo hiện tại1566
Elo đỉnh1566
Tuổi53
Chiều cao167,6 cm
Sải tay170,2 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Evan Dunhamhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1566 |
| Thua | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1549 |
| Thắng | Tyson Griffinhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1566 |
| Thua | B.J. Pennhạng nhẹ | KO/TKOgối bay và đấm · H3 5:00 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1549 |
| Thắng | Hermes Françahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 73: Stacked07/07/2007 | 1564 |
| Thắng | Kenny Florianhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 64: Unstoppable14/10/2006 | 1548 |
| Thắng | Nick Diazhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1532 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | KO/TKOđấm và chỏ · H2 2:53 | UFC 56: Full Force19/11/2005 | 1517 |
| Thua | Matt Hugheshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 42: Sudden Impact25/04/2003 | 1532 |
| Thắng | Benji Radachhạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H1 4:16 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1547 |
| Thắng | Jutaro Nakaohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1531 |
| Thắng | Tiki Ghosnhạng bán trung | Khácdislocated shoulder · H2 4:47 | UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/2001 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Sean Sherk (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.