Kết quả
Maurício Rua thắng KO/TKO (đá đầu và đấm)
hiệp 3, 0:59
Elo trước trận cho Maurício Rua 52,4%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Maurício Rua 1535, Gian Villante 1518: chênh 17 điểm.
- Đối thủ chung
- Corey Anderson (Rua: Thắng; Villante: Thắng). Ovince Saint Preux (Rua: Thua; Villante: Thua).
- Phong độ
- Maurício Rua thắng 3/5 trận gần nhất, Gian Villante thắng 3/5. Phong độ ngang nhau.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Maurício Rua 52,4% theo Elo.
Đối thủ chung
| Đối thủ | Maurício Rua | Gian Villante |
|---|---|---|
| Corey Anderson | ThắngĐiểm (không đồng thuận), 14/05/2016 | ThắngKO/TKO (đấm), 18/04/2015 |
| Ovince Saint Preux | ThuaKO/TKO (đấm), 08/11/2014 | ThuaĐiểm kỹ thuật (đa số), 27/04/2013 |
Phong độ
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
- ThắngCorey AndersonĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngAntônio Rogério NogueiraĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaOvince Saint PreuxKO/TKO (đấm) · H1 0:34
- ThuaDan HendersonKO/TKO (đấm) · H3 1:31
- ThắngJames Te HunaKO/TKO (đấm) · H1 1:03
- ThắngSaparbek SafarovKO/TKO (đấm và chỏ) · H2 2:54
- ThuaIlir LatifiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngAnthony PeroshKO/TKO (đấm) · H1 2:56
- ThuaTom LawlorKO/TKO (đấm) · H2 0:27
- ThắngCorey AndersonKO/TKO (đấm) · H3 4:18
So sánh chỉ số
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: Fox Sports 1
Thẻ phụ: Fox Sports 1
Thẻ phụ: UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 11/03/2017 tại Centro de Formação Olímpica do Nordeste, Fortaleza, Brazil.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.