Corey Anderson
10-5-0Thành tích UFC10-5-0
Elo hiện tại1573
Elo đỉnh1590
Tuổi37
Chiều cao190,5 cm
Sải tay200,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:08 | UFC Fight Night: Anderson vs. Błachowicz 215/02/2020 | 1573 |
| Thắng | Johnny Walkerhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:07 | UFC 244: Masvidal vs. Diaz02/11/2019 | 1590 |
| Thắng | Ilir Latifihạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 232: Jones vs. Gustafsson 229/12/2018 | 1575 |
| Thắng | Glover Teixeirahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Smith22/07/2018 | 1558 |
| Thắng | Patrick Cumminshạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1540 |
| Thua | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | KO/TKOđá đầu · H3 1:25 | UFC 217: Bisping vs. St-Pierre04/11/2017 | 1523 |
| Thua | Jimi Manuwahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:05 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1538 |
| Thắng | Sean O'Connellhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 2:36 | UFC Fight Night: Lewis vs. Abdurakhimov09/12/2016 | 1554 |
| Thua | Maurício Ruahạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 198: Werdum vs. Miocic14/05/2016 | 1542 |
| Thắng | Tom Lawlorhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 196: McGregor vs. Diaz05/03/2016 | 1560 |
| Thắng | Fábio Maldonadohạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 307/11/2015 | 1544 |
| Thắng | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 191: Johnson vs. Dodson 205/09/2015 | 1529 |
| Thua | Gian Villantehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 4:18 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1514 |
| Thắng | Justin Joneshạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 181: Hendricks vs. Lawler II06/12/2014 | 1531 |
| Thắng | Matt Van Burenhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:01 | The Ultimate Fighter: Team Edgar vs. Team Penn Finale06/07/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Corey Anderson (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.