UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall · The O2 Arena, London, England
56,4% (Elo 1529)
(Elo 1484) 43,6%
Kết quả
Molly McCann thắng KO/TKO (spinning back elbow and punches)
hiệp 1, 3:52
Elo trước trận cho Molly McCann 56,4%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Molly McCann 1529, Hannah Goldy 1484: chênh 45 điểm.
- Đối thủ chung
- Diana Belbiţă (McCann: Thắng; Goldy: Thua).
- Phong độ
- Molly McCann thắng 3/5 trận gần nhất, Hannah Goldy thắng 1/3. Phong độ nghiêng về Molly McCann.
- Kết luận
- Molly McCann nhỉnh hơn · Molly McCann 56,4% theo Elo.
Molly McCann56,4%ELO43,6%Hannah Goldy
1529 · Elo trước trận · 1484
Đối thủ chung
| Đối thủ | Molly McCann | Hannah Goldy |
|---|---|---|
| Diana Belbiţă | ThắngĐiểm (đồng thuận), 18/10/2019 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 24/07/2021 |
Phong độ
Molly McCann · thắng 3/5 gần nhấtHannah Goldy · thắng 1/3 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Molly McCann
- ThắngLuana CarolinaKO/TKO (spinning back elbow) · H3 1:52
- ThắngKim Ji-yeonĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaLara ProcópioĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaTaila SantosĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngDiana BelbiţăĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Hannah Goldy
- ThắngEmily WhitmireKhoá siết (khoá tay) · H1 4:17
- ThuaDiana BelbiţăĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMiranda GrangerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
32Tuổi30
162,6 cmChiều cao162,6 cm
157,0 cmSải tay154,9 cm
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
5-3-0Thành tích UFC1-2-0
1543Elo đỉnh1500
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: ESPN+
Thẻ phụ: ESPN+
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 23/07/2022 tại The O2 Arena, London, England.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.