Kevin Randleman
4-3-0Thành tích UFC4-3-0
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1537
Tuổi55
Chiều cao177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Renato Sobralhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1523 |
| Thua | Chuck Liddellhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:18 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1506 |
| Thua | Randy Couturehạng nặng | KO/TKOđấm · H3 4:13 | UFC 28: High Stakes17/11/2000 | 1522 |
| Thắng | Pedro Rizzohạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 26: Ultimate Field of Dreams09/06/2000 | 1537 |
| Thắng | Pete Williamshạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 23: Ultimate Japan 219/11/1999 | 1519 |
| Thua | Bas Ruttenhạng nặng | Điểmkhông đồng thuận | UFC 20: Battle for the Gold07/05/1999 | 1501 |
| Thắng | Maurice Smithhạng nặng | Điểmđồng thuận | UFC 19: Ultimate Young Guns05/03/1999 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Kevin Randleman (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.