UFCBoxing sắp có

Yair Rodríguez vs. Josh Emmett: UFC 284, 12/02/2023

UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski · RAC Arena, Perth, Australia
Yair Rodríguez9-2-0 (1 NC)
Chủ nhật12/02Khoá siết · H2Tranh đai · 5 hiệp
49,1% (Elo 1607)(Elo 1614) 50,9%

Kết quả

Yair Rodríguez thắng Khoá siết (siết tam giác)

hiệp 2, 4:19

Elo trước trận cho Josh Emmett 50,9%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Yair Rodríguez 1607, Josh Emmett 1614: chênh 7 điểm.
Đối thủ chung
Jeremy Stephens (Rodríguez: NC, Thắng; Emmett: Thua).
Phong độ
Yair Rodríguez thắng 3/5 trận gần nhất, Josh Emmett thắng 5/5. Phong độ nghiêng về Josh Emmett.
Kết luận
Trận cân bằng · Josh Emmett 50,9% theo Elo.
Yair Rodríguez49,1%ELO50,9%Josh Emmett
1607 · Elo trước trận · 1614

Đối thủ chung

Đối thủYair RodríguezJosh Emmett
Jeremy Stephens
NCKhông kết quả (chọc mắt vô tình), 21/09/2019
ThắngĐiểm (đồng thuận), 18/10/2019
ThuaKO/TKO (chỏ), 24/02/2018

Phong độ

Yair Rodríguez · thắng 3/5 gần nhấtJosh Emmett · thắng 5/5 gần nhất
1500155016001650201520162017201820192020202120222023Yair Rodríguez 2014-11-15: 1516Yair Rodríguez 2015-06-13: 1531Yair Rodríguez 2015-10-03: 1547Yair Rodríguez 2016-04-23: 1561Yair Rodríguez 2016-08-06: 1575Yair Rodríguez 2017-01-15: 1590Yair Rodríguez 2017-05-13: 1577Yair Rodríguez 2018-11-10: 1591Yair Rodríguez 2019-09-21: 1591Yair Rodríguez 2019-10-18: 1605Yair Rodríguez 2021-11-13: 1591Yair Rodríguez 2022-07-16: 1607Yair Rodríguez 2023-02-12: 16231623Josh Emmett 2016-05-08: 1517Josh Emmett 2016-12-17: 1533Josh Emmett 2017-04-08: 1515Josh Emmett 2017-10-21: 1531Josh Emmett 2017-12-16: 1550Josh Emmett 2018-02-24: 1534Josh Emmett 2019-03-30: 1550Josh Emmett 2019-07-13: 1567Josh Emmett 2020-06-20: 1584Josh Emmett 2021-12-11: 1599Josh Emmett 2022-06-18: 1614Josh Emmett 2023-02-12: 15971597

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Yair Rodríguez
Josh Emmett
  • Thắng
    Calvin KattarĐiểm (không đồng thuận) · H5 5:00
  • Thắng
    Dan IgeĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Shane BurgosĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Mirsad BektićKO/TKO (đấm) · H1 4:25
  • Thắng
    Michael JohnsonKO/TKO (đấm) · H3 4:14

So sánh chỉ số

30Tuổi37
180,3 cmChiều cao167,6 cm
180,3 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
9-2-0 (1 NC)Thành tích UFC9-2-0
1623Elo đỉnh1614

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ phụ: ESPN / ESPN+

Thẻ phụ sớm: ESPN+ / UFC Fight Pass

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski diễn ra khi nào, ở đâu?

Chủ Nhật, 12/02/2023 tại RAC Arena, Perth, Australia.

Trận này có mấy hiệp?

Trận tranh đai có 5 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 284 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.