UFC 7: The Brawl in Buffalo · Buffalo Memorial Auditorium, Buffalo, New York, U.S.
50,7% (Elo 1554)
(Elo 1549) 49,3%
Kết quả
Hoà (Hoà)
Elo trước trận cho Ken Shamrock 50,7%: 50/50, không tính
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Ken Shamrock 1554, Oleg Taktarov 1549: chênh 5 điểm.
- Đối thủ chung
- Dan Severn (Shamrock: Thắng; Taktarov: Thua).
- Phong độ
- Ken Shamrock thắng 3/5 trận gần nhất, Oleg Taktarov thắng 4/5. Phong độ nghiêng về Oleg Taktarov.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Ken Shamrock 50,7% theo Elo. Phong độ nghiêng về Oleg Taktarov.
Ken Shamrock50,7%ELO49,3%Oleg Taktarov
1554 · Elo trước trận · 1549
Đối thủ chung
| Đối thủ | Ken Shamrock | Oleg Taktarov |
|---|---|---|
| Dan Severn | ThắngKhoá siết (siết cổ guillotine), 14/07/1995 | ThuaKO/TKO (cut), 07/04/1995 |
Phong độ
Ken Shamrock · thắng 3/5 gần nhấtOleg Taktarov · thắng 4/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Ken Shamrock
- ThắngDan SevernKhoá siết (siết cổ guillotine)
- HoàRoyce GracieHoà
- ThắngFelix MitchellKhoá siết (siết cổ từ sau)
- ThắngChristophe LeiningerKO/TKO (submission to punches)
- ThuaRoyce GracieKhoá siết (siết cổ từ sau)
Oleg Taktarov
- ThắngTank AbbottKhoá siết (siết cổ từ sau)
- ThắngAnthony MaciasKhoá siết (siết cổ guillotine)
- ThắngDave BeneteauKhoá siết (guillotine)
- ThuaDan SevernKO/TKO (cut)
- ThắngErnie VerdiciaKhoá siết (siết tam giác tay)
So sánh chỉ số
31Tuổi28
185,4 cmChiều cao182,9 cm
185,0 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
4-1-1Thành tích UFC4-1-0
1567Elo đỉnh1579
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 7: The Brawl in Buffalo
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 7: The Brawl in Buffalo diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Sáu, 08/09/1995 tại Buffalo Memorial Auditorium, Buffalo, New York, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận tranh đai có 5 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 7 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.