UFCBoxing sắp có

Nikita Krylov vs. Modestas Bukauskas: UFC 324, 24/01/2026

UFC 324: Gaethje vs. Pimblett · T-Mobile Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
Thứ 724/01KO/TKO · H3hạng dưới nặng
48,1% (Elo 1537)(Elo 1550) 51,9%

Kết quả

Nikita Krylov thắng KO/TKO (đấm)

hiệp 3, 4:57

Elo trước trận cho Modestas Bukauskas 51,9%: đoán sai

Dự đoán theo Elo

Elo
Nikita Krylov 1537, Modestas Bukauskas 1550: chênh 13 điểm.
Đối thủ chung
Paul Craig (Krylov: Thua; Bukauskas: Thắng).
Phong độ
Nikita Krylov thắng 3/5 trận gần nhất, Modestas Bukauskas thắng 4/5. Phong độ nghiêng về Modestas Bukauskas.
Kết luận
Trận cân bằng · Modestas Bukauskas 51,9% theo Elo.
Nikita Krylov48,1%ELO51,9%Modestas Bukauskas
1537 · Elo trước trận · 1550

Đối thủ chung

Đối thủNikita KrylovModestas Bukauskas
Paul Craig
ThuaKhoá siết (siết tam giác), 19/03/2022
ThắngKO/TKO (chỏ), 06/09/2025

Phong độ

Nikita Krylov · thắng 3/5 gần nhấtModestas Bukauskas · thắng 4/5 gần nhất
14501500155016002014201620182020202220242026Nikita Krylov 2013-08-31: 1483Nikita Krylov 2014-01-25: 1499Nikita Krylov 2014-03-15: 1485Nikita Krylov 2014-07-19: 1501Nikita Krylov 2015-01-24: 1517Nikita Krylov 2015-08-23: 1533Nikita Krylov 2016-05-08: 1549Nikita Krylov 2016-07-30: 1565Nikita Krylov 2016-12-10: 1548Nikita Krylov 2018-09-15: 1531Nikita Krylov 2019-04-13: 1548Nikita Krylov 2019-09-14: 1535Nikita Krylov 2020-03-14: 1551Nikita Krylov 2021-02-27: 1535Nikita Krylov 2022-03-19: 1520Nikita Krylov 2022-07-23: 1538Nikita Krylov 2022-10-22: 1554Nikita Krylov 2023-03-11: 1571Nikita Krylov 2025-04-12: 1554Nikita Krylov 2025-07-26: 1537Nikita Krylov 2026-01-24: 15541554Modestas Bukauskas 2020-07-16: 1516Modestas Bukauskas 2020-10-18: 1501Modestas Bukauskas 2021-03-27: 1485Modestas Bukauskas 2021-09-04: 1469Modestas Bukauskas 2023-02-12: 1487Modestas Bukauskas 2023-06-17: 1504Modestas Bukauskas 2023-11-04: 1489Modestas Bukauskas 2024-07-27: 1505Modestas Bukauskas 2025-02-22: 1520Modestas Bukauskas 2025-05-10: 1536Modestas Bukauskas 2025-09-06: 1550Modestas Bukauskas 2026-01-24: 15341534

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Nikita Krylov
Modestas Bukauskas

So sánh chỉ số

33Tuổi31
190,5 cmChiều cao190,5 cm
chưa có dữ liệuSải tay198,1 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
11-9-0Thành tích UFC7-4-0
1571Elo đỉnh1563

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: Paramount+

Thẻ phụ: Paramount+

Thẻ phụ sớm: Paramount+ / UFC Fight Pass

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC 324: Gaethje vs. Pimblett

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 324: Gaethje vs. Pimblett diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 24/01/2026 tại T-Mobile Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 324 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.