Kết quả FUSION X vs No Sweat Blossom (FSN.X-NSB): VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026, ngày 19/02/2026

56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%
Map 1No Sweat BlossomthắngMap 2FUSION XFUSION XthắngMap 3No Sweat Blossomthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FUSION X vs No Sweat Blossom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: FUSION X 1165, No Sweat Blossom 1134.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FUSION X thắng 3, No Sweat Blossom thắng 2. No Sweat Blossom thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North - Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUSION X thắng 4/10 trận, No Sweat Blossom thắng 3/10. FUSION X đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUSION X 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUSION X vs No Sweat Blossom

FUSION XElo: #226
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng50%
13Trận 12 tháng6
4/1010 trận gần nhất3/6
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
–Tuổi21
06/2025Ở đội từ01/2026

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUSION XĐộiNo Sweat Blossom
56% (34-27)Tỉ lệ thắng map36% (17-30)
3-6Map quyết định thắng–thua2-5
79%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

FUSION X vs No Sweat Blossom: các lần gặp trước trận này

FUSION XFUSION XFUSION X3thắng2thắngNo Sweat BlossomNo Sweat Blossom

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho No Sweat Blossom ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FUSION X và No Sweat Blossom trước trận

FUSION X · thắng 4/10No Sweat Blossom · thắng 3/10ThắngThua
104910991150120011651134104910991150120011651134
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TContra GC2–1
BNo Sweat Blossom1–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BNo Sweat Blossom1–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
BAkave Esports Black1–2
TNo Sweat Blossom2–1
BMYVRA GC0–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black1–2
BMYVRA GC1–2
TFUSION X2–1
TLegiowon2–0
BAkave Esports Black0–2
TFUSION X2–1
BFUSION X1–2
BAkave Esports Black0–2
BFUSION X0–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2