Kết quả Leviatán Esports vs NRG (LEV-NRG): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 02/08/2026

Leviatán EsportsLeviatán Esports#1 · Elo 16721NRGNRGNRG#3 · Elo 16442
VCT Americas Stage 2 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
56.2%Xác suất thắng trước trận43.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Leviatán Esports vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit52 phút▶
Leviatán EsportsViper · Jett · Skye · Neon · OmenPICK
10
Thủ4:8Công6:5
NRGSova · KAY/O · Cypher · Brimstone · Neon
13
MAP 2Sunset39 phút▶
Leviatán EsportsNeon · Omen · Phoenix · Chamber · Fade
13
Công9:3Thủ4:3
NRGKAY/O · Cypher · Omen · Neon · SovaPICK
6
MAP 3Havenmap quyết định73 phút▶
Leviatán EsportsNeon · Phoenix · Astra · Sova · Chamber
14
Công6:6Thủ6:6Công0:3Thủ2:1
NRGOmen · Neon · Sova · Chamber · Phoenix
16

Bảng điểm tuyển thủ

Leviatán Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kiNggViper24421155+678%13733%34
NeonJett21918141+470%14321%23
blowzSkye1299144-570%8039%10
spikeziNNeon1189174-861%7527%25
SatoOmen1158157-774%7620%21
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkSova23719129+783%15625%20
EthanKAY/O190151411+183%12022%41
skubaCypher17914139+187%13523%11
keikoBrimstone175161410+270%11621%14
madaNeon12410122-274%8417%54

Cấm và chọn map

  1. Leviatán Esports cấm Split
  2. NRG cấm Breeze
  3. Leviatán Esports chọn Summit
  4. NRG chọn Sunset
  5. Leviatán Esports cấm Ascent
  6. NRG cấm Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Leviatán Esports vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Leviatán Esports 1672, NRG 1644.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Leviatán Esports thắng 2, NRG thắng 5. Leviatán Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Masters London 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leviatán Esports thắng 9/10 trận, NRG thắng 6/10. Leviatán Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Leviatán Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leviatán Esports vs NRG

NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leviatán EsportsĐộiNRG
59% (56-39)Tỉ lệ thắng map62% (88-54)
13-4Map quyết định thắng–thua14-7
42%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng khi tấn công53%
64%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leviatán Esports vs NRG: các lần gặp trước trận này

Leviatán EsportsLeviatán Esports2thắng5thắngNRGNRGNRG

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Leviatán Esports ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Leviatán Esports và NRG trước trận

Leviatán Esports · thắng 9/10NRG · thắng 6/10ThắngThua
150715651622168016721644150715651622168016721644
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Envy2–0
TEvil Geniuses2–0
TFURIA Esports2–1
TPaper Rex3–2
TEDward Gaming3–0
TTeam Vitality2–0
TXLG Gaming2–0
TTeam Heretics2–1
BPaper Rex0–2
TNRG2–1
TFURIA Esports2–0
TMIBR2–1
B100 Thieves1–3
TBBL Esports2–1
TGentle Mates2–1
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
TPaper Rex2–1
BFUT Esports1–2
BLeviatán Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Leviatán Esports
NRG
0%8 map · cấm 15LLLLL
Breeze
67%15 map · cấm 8WWLWW
87%15 map · cấm 2WWWWW
Split
29%7 map · cấm 23LLLWL
50%8 map · cấm 6LLLWW
Pearl
64%14 map · cấm 1LWWWL
43%7 map · cấm 12LLWWW
Lotus
87%15 map · cấm 2WWWWW
75%8 map · cấm 3WWWWW
Haven
69%13 map · cấm 6WLLWL
75%8 mapLWLWW
Ascent
17%6 map · cấm 7LWLLL
40%5 map · cấm 5WLLWL
Fracture
50%6 map · cấm 2LLLWW
80%5 map · cấm 1WLWWW
Bind
33%3 map · cấm 10LWL
–
Abyss
67%6 mapLLWWW
50%2 mapLW
Sunset
0%2 map · cấm 3LL

Liquipedia CC BY-SA