Kết quả NRG vs Karmine Corp (NRG-KC): Esports World Cup 2026, ngày 06/07/2026

NRGNRGNRG#3 · Elo 16272Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 15231
Esports World Cup 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
71.1%Xác suất thắng trước trận28.9%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Trận quyết địnhNRGNRGNRGNRGNRGKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze42 phút▶
NRGJett · Viper · Sova · KAY/O · HarborPICK
13
Thủ9:3Công4:3
Karmine CorpJett · Neon · Viper · Sova · Harbor
6
MAP 2Fracture50 phút▶
NRGPhoenix · Waylay · Brimstone · Cypher · Fade
7
Công3:9Thủ4:4
Karmine CorpPhoenix · Cypher · Brimstone · Raze · FadePICK
13
MAP 3Havenmap quyết định45 phút▶
NRGNeon · Omen · Phoenix · Sova · Chamber
13
Thủ10:2Công3:5
Karmine CorpSova · Phoenix · Neon · Cypher · Omen
7

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoJett2882290+1384%18139%22
skubaViper27318105+884%17630%50
brawkSova26219134+690%18529%41
EthanKAY/O154101311-374%9617%02
madaHarbor14110105079%9943%11
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
N4RRATEJett20913134068%14724%01
LêwNNeon18213170-442%11231%17
SUYGETSUViper15911162-558%10533%32
avezSova15710174-753%9838%31
dos9Harbor1348170-947%9830%02

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Sunset
  2. Karmine Corp cấm Lotus
  3. NRG chọn Breeze
  4. Karmine Corp chọn Fracture
  5. NRG cấm Split
  6. Karmine Corp cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: NRG 1627, Karmine Corp 1523.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 5/10 trận, Karmine Corp thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Karmine Corp

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng45%
54Trận 12 tháng33
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
219ACS–
1.25K/D–
76%KAST–
150ADR–
26Tuổi21
03/2025Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiKarmine Corp
62% (84-52)Tỉ lệ thắng map45% (37-46)
11-7Map quyết định thắng–thua8-9
65%Thắng loạt không mất map nào33%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng khi tấn công49%
54%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của NRG và Karmine Corp trước trận

NRG · thắng 5/10Karmine Corp · thắng 5/10ThắngThua
140214851568165116221503140214851568165116221503
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality1–2
TPaper Rex2–1
BFUT Esports1–2
BLeviatán Esports1–2
TXLG Gaming2–0
TLOUD3–0
TLeviatán Esports2–0
TFURIA Esports2–0
BLOUD0–2
BG2 Esports2–3
TPaper Rex2–1
BTeam Vitality0–2
TFnatic3–2
TEternal Fire2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
BFUT Esports1–2
BTeam Heretics1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Karmine Corp
67%15 map · cấm 1LWWWL
Pearl
25%8 map · cấm 3LLWLL
80%10 map · cấm 7WWWWL
Haven
64%11 mapLWWWW
85%13 map · cấm 2WWWWW
Lotus
33%6 map · cấm 1WLWLL
58%12 map · cấm 9WWLWL
Breeze
50%4 map · cấm 11WLWL
25%8 map · cấm 20LWLLL
Split
0%4 map · cấm 13LLLL
60%5 mapWWWLL
Fracture
40%5 map · cấm 2WLWLL
71%7 mapWWWLL
Abyss
100%2 mapWW
0%4 map · cấm 6LLLL
Ascent
67%3 mapLWW
33%3 map · cấm 12LWL
Bind
0%3 map · cấm 1LLL
33%3 map · cấm 1WLL
Corrode
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA