Kết quả Team Vitality vs NRG (VIT-NRG): Esports World Cup 2026, ngày 04/07/2026

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15882NRGNRGNRG#3 · Elo 16431
Esports World Cup 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
38.4%Xác suất thắng trước trận61.6%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Trận nhánh thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent69 phút▶
Team VitalityPhoenix · Omen · Jett · Vyse · SovaPICK
16
Công4:8Thủ8:4Công2:1Thủ2:1
NRGPhoenix · Chamber · Neon · Sova · Omen
14
MAP 2Lotus48 phút▶
Team VitalityRaze · Vyse · Viper · Fade · Omen
8
Công4:8Thủ4:5
NRGRaze · Vyse · Fade · Omen · ViperPICK
13
MAP 3Breezemap quyết định48 phút▶
Team VitalityViper · Jett · Harbor · Sova · KAY/O
13
Công6:6Thủ7:4
NRGKAY/O · Viper · Harbor · Jett · Sova
10

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SayonaraPhoenix299302012+1083%20128%64
PROFEKOmen253282014+887%16632%30
DerkeJett17919233-467%12330%47
ChronicleVyse16116186-253%10825%12
JamppiSova153152110-660%10333%12
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
madaPhoenix30133227+1170%19225%62
keikoChamber22424194+567%14818%43
EthanNeon16815228-773%11519%33
brawkSova166142312-967%12517%14
skubaOmen14216229-670%9427%13

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Fracture
  2. NRG cấm Split
  3. Team Vitality chọn Ascent
  4. NRG chọn Lotus
  5. Team Vitality cấm Sunset
  6. NRG cấm Haven
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: Team Vitality 1588, NRG 1643.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 7/10 trận, NRG thắng 6/10. Team Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs NRG

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng69%
54Trận 12 tháng54
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
208ACS219
1.01K/D1.25
72%KAST76%
137ADR150
23Tuổi26
12/2025Ở đội từ03/2025
200eDPI–
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiNRG
60% (53-36)Tỉ lệ thắng map62% (83-50)
6-6Map quyết định thắng–thua11-6
73%Thắng loạt không mất map nào65%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng khi tấn công54%
61%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và NRG trước trận

Team Vitality · thắng 7/10NRG · thắng 6/10ThắngThua
155215851618165115891643155215851618165115891643
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKarmine Corp2–0
BLeviatán Esports0–2
TFUT Esports2–0
BPaper Rex1–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics2–3
TFUT Esports2–1
TFnatic2–0
TPaper Rex2–1
BFUT Esports1–2
BLeviatán Esports1–2
TXLG Gaming2–0
TLOUD3–0
TLeviatán Esports2–0
TFURIA Esports2–0
BLOUD0–2
BG2 Esports2–3
T100 Thieves2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
NRG
67%12 map · cấm 1WWWWL
Breeze
64%11 map · cấm 9WLWWW
67%9 map · cấm 1WWWLW
Lotus
83%12 map · cấm 2WWWWW
83%6 map · cấm 6WWWWW
Pearl
67%15 map · cấm 1LWWWL
60%10 map · cấm 8WWLLW
Haven
80%10 map · cấm 6LWWWW
50%6 map · cấm 9WWLWL
Split
25%8 map · cấm 19LLLWL
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
71%7 mapLLWWW
100%4 mapWWWW
Corrode
33%3 map · cấm 1LLW
50%2 map · cấm 12WL
Fracture
60%5 mapLLWWW
0%3 map · cấm 5LLL
Bind
33%3 map · cấm 12LWL
33%3 map · cấm 6LLW
Ascent
0%3 map · cấm 6LLL

Liquipedia CC BY-SA