Kết quả Trace Esports vs JD Gaming (TE-JDG): China Evolution Series Act 3 2025, ngày 31/08/2025

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Trace Esports vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus34 phút▶
Trace EsportsYoru · Omen · Viper · Fade · Neon
6
Công3:9Thủ3:4
JD GamingRaze · Vyse · Fade · Omen · ViperPICK
13
MAP 2Sunset31 phút▶
Trace EsportsNeon · Yoru · Cypher · Omen · SovaPICK
13
Công9:3Thủ4:0
JD GamingOmen · Deadlock · Neon · Cypher · Sova
3
MAP 3Havenmap quyết định58 phút▶
Trace EsportsNeon · Sova · Yoru · Cypher · Omen
13
Thủ6:6Công6:6OT Thủ1:1OT Công0:2
JD GamingNeon · Sova · Cypher · Omen · Breach
15

Bảng điểm tuyển thủ

Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru28518157+3–––––
LuoK1ngOmen21413158-2–––––
MarT1nViper18312136-1–––––
MidiFade14812164-4–––––
FKEYNeon1207175-10–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
stewRaze33522142+8–––––
Z1YanVyse3342373+16–––––
BabyblueFade16611149-3–––––
jkuroOmen15411138-2–––––
kklinViper1289143-5–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Bind
  2. Trace Esports cấm Corrode
  3. JD Gaming chọn Lotus
  4. Trace Esports chọn Sunset
  5. JD Gaming cấm Abyss
  6. Trace Esports cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Trace Esports vs JD Gaming

Trace EsportsElo: #136
JD GamingElo: #79
jkuroIGL
Stew

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Trace Esports vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

Trace EsportsTrace Esports2thắng1thắngJD GamingJD Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Trace Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Trace Esports và JD Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Trace Esports6 trậnthắng 2-1 50%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
JD Gaming6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 17%thua 1-2 67%
Trace Esports · thắng 5/10JD Gaming · thắng 3/10ThắngThua
133213691407144414021356133213691407144414021356
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
BTEC Esports0–2
TBilibili Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BTYLOO0–2
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming0–2
TZETA DIVISION2–1
TWolves Esports3–0
BEDward Gaming0–2
TXLG Gaming2–0
BTYLOO1–2
BEDward Gaming1–2
TTEC Esports2–1
BBilibili Gaming1–2
BTrace Esports1–2
BTYLOO0–2
BXLG Gaming1–2
TAll Gamers2–0
BTrace Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Trace Esports
JD Gaming
50%8 map · cấm 3WLLLW
Lotus
67%6 map · cấm 3WWWWL
57%7 map · cấm 4LWWLL
Haven
17%6 map · cấm 1WLLLL
40%5 map · cấm 3WLLLW
Pearl
33%3 map · cấm 1WLL
80%5 mapWLWWW
Split
50%2 map · cấm 1LW
50%4 map · cấm 1WWLL
Sunset
33%3 map · cấm 2WLL
50%4 map · cấm 4LWWL
Ascent
67%3 map · cấm 6WLW
100%3 map · cấm 11WWW
Icebox
50%4 map · cấm 3LLWW
0%2 mapLL
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
0%1 map · cấm 4L
Corrode
0%2 map · cấm 1LL
0%2 map · cấm 1LL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

51% · 41 mapTất cả map31 map · 39%
54%Round thắng khi tấn công47%
56%Thắng hiệp 140%