Kết quả Trace Esports vs Wolves Esports (TE-WOL): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 11/05/2025

46.6%Xác suất thắng trước trận53.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Trace Esports vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent60 phút
Trace EsportsYoru · Omen · Cypher · Sova · Tejo
13
Thủ4:8Công9:3
Wolves EsportsYoru · Omen · Cypher · Sova · DeadlockPICK
11
MAP 2Haven54 phút
Trace EsportsYoru · Cypher · Breach · Omen · TejoPICK
13
Thủ5:7Công8:4
Wolves EsportsJett · Breach · Sova · Omen · Cypher
11
MAP 3Pearl51 phút
Trace EsportsYoru · Tejo · Astra · Killjoy · Sova
13
Công5:7Thủ8:2
Wolves EsportsAstra · Yoru · Tejo · Chamber · VysePICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru30128142+14–––––
LuoK1ngOmen247201213+8–––––
FengFCypher17715174-2–––––
midiSova15612138-1–––––
XleleTejo12211122-1–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
juicyYoru24319204-1–––––
SpringOmen19816175-1–––––
YuicawCypher16014134+1–––––
SiuFatBBSova14411177-6–––––
LysoarDeadlock958194-11–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Sunset
  2. Trace Esports cấm Icebox
  3. Wolves Esports chọn Ascent
  4. Trace Esports chọn Haven
  5. Wolves Esports chọn Pearl
  6. Trace Esports chọn Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Trace Esports vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Trace Esports 1403, Wolves Esports 1415.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Trace Esports thắng 1, Wolves Esports thắng 1. Wolves Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Trace Esports thắng 5/10 trận, Wolves Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Trace Esports vs Wolves Esports

Trace EsportsElo: #137
juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Trace EsportsĐộiWolves Esports
49% (50-53)Tỉ lệ thắng map57% (52-39)
10-6Map quyết định thắng–thua8-5
52%Thắng loạt không mất map nào52%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công45%
61%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Trace Esports vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Wolves Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Trace Esports và Wolves Esports trước trận

Trace Esports · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 5/10ThắngThua
139114251459149214031415139114251459149214031415
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming0–2
TNova Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
TBilibili Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–0
BWolves Esports0–2
TAll Gamers2–1
BT10–2
BTEC Esports1–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Trace Esports
Wolves Esports
58%12 mapWWWLL
Lotus
38%8 map · cấm 6LLLLW
40%5 map · cấm 6WWLLL
Pearl
63%8 map · cấm 2WLLWW
67%6 map · cấm 3WLWWW
Split
33%6 map · cấm 5WWLLL
40%5 map · cấm 7LLWWL
Haven
71%7 map · cấm 2LWWLW
0%3 map · cấm 2LLL
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
33%3 map · cấm 2WLL
Abyss
67%3 mapLWW
50%4 mapWWLL
Bind
–
–
Icebox
50%4 map · cấm 1WLWL
0%1 map · cấm 3L
Ascent
0%1 map · cấm 3L
100%1 mapW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA