Kết quả Bilibili Gaming vs Trace Esports (BLG-TE): VCT China Stage 2 2025, ngày 26/07/2025

60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven44 phút▶
Bilibili GamingOmen · Neon · Cypher · Breach · Sova
13
Công8:2Thủ5:4
Trace EsportsYoru · Cypher · Sova · Omen · DeadlockPICK
6
MAP 2Icebox62 phút▶
Bilibili GamingHarbor · Jett · Killjoy · Viper · SovaPICK
13
Thủ6:6Công6:6OT Thủ1:1OT Công0:2
Trace EsportsJett · Viper · Sova · Omen · Killjoy
15
MAP 3Ascentmap quyết định41 phút▶
Bilibili GamingNeon · KAY/O · Omen · Sova · Killjoy
6
Công4:8Thủ2:5
Trace EsportsYoru · Sova · Cypher · Deadlock · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyNeon3032291+13–––––
rushiaOmen25016912+7–––––
LeviusCypher1881472+7–––––
nephhBreach18512915+3–––––
KnightSova1671295+3–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru254161630–––––
FengFCypher1721164+5–––––
BiankSova1186155-9–––––
LuoK1ngOmen976154-9–––––
MarT1nDeadlock674142-10–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Lotus
  2. Bilibili Gaming cấm Corrode
  3. Trace Esports chọn Haven
  4. Bilibili Gaming chọn Icebox
  5. Trace Esports cấm Sunset
  6. Bilibili Gaming cấm Bind
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Bilibili Gaming vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: Bilibili Gaming 1465, Trace Esports 1417.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Bilibili Gaming thắng 2, Trace Esports thắng 5. Bilibili Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại HERO ESPORTS Asian Champions League 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bilibili Gaming thắng 5/10 trận, Trace Esports thắng 6/10. Trace Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bilibili Gaming vs Trace Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Bilibili GamingĐộiTrace Esports
51% (53-50)Tỉ lệ thắng map47% (44-50)
10-7Map quyết định thắng–thua10-4
48%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng khi tấn công52%
50%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bilibili Gaming vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và Trace Esports trước trận

Bilibili Gaming · thắng 5/10Trace Esports · thắng 6/10ThắngThua
139514211447147314651417139514211447147314651417
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTEC Esports2–0
TJD Gaming2–1
BKarmine Corp1–2
TG2 Esports2–1
BPaper Rex0–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports0–2
BSentinels1–2
TTeam Liquid2–1
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BTYLOO0–2
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming0–2
TZETA DIVISION2–1
TWolves Esports3–0
BEDward Gaming0–2
TNova Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Trace Esports
56%9 map · cấm 8LLWLW
Lotus
40%10 map · cấm 2LLLWW
70%10 map · cấm 5WWWWL
Pearl
40%5 map · cấm 5WLLLW
70%10 map · cấm 3WWWLW
Icebox
100%2 map · cấm 11WW
17%6 map · cấm 8LLLLL
Haven
67%6 map · cấm 4WWLWW
0%4 map · cấm 10LLLL
Split
67%6 mapWWWLW
67%6 map · cấm 4WWWLL
Fracture
0%2 map · cấm 2LL
60%5 map · cấm 1WLWLW
Sunset
100%2 mapWW
60%5 mapWWLLW
Ascent
50%2 map · cấm 4WL
100%2 map · cấm 1WW
Bind
0%3 mapLLL
100%2 mapWW
Abyss
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA