Kết quả EDward Gaming vs Trace Esports (EDG-TE): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 10/05/2025

67.3%Xác suất thắng trước trận32.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EDward Gaming vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus51 phút
EDward GamingVyse · Breach · Fade · Omen · Neon
14
Công4:8Thủ8:4OT Công1:0OT Thủ1:0
Trace EsportsViper · Yoru · Omen · Tejo · BreachPICK
12
MAP 2Pearl58 phút
EDward GamingVyse · KAY/O · Sova · Astra · JettPICK
14
Thủ5:7Công7:5OT Thủ1:0OT Công1:0
Trace EsportsSova · Yoru · Astra · Killjoy · Tejo
12

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKNeon31628196+9–––––
SmoggyOmen233221713+5–––––
nobodyFade210201611+4–––––
Jieni7Breach144121814-6–––––
CHICHOOVyse14214132+1–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru28024233+1–––––
LuoK1ngOmen20019177+2–––––
XleleBreach17516176-1–––––
midiTejo15915207-5–––––
FengFViper1039195-10–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Icebox
  2. EDward Gaming cấm Sunset
  3. Trace Esports chọn Lotus
  4. EDward Gaming chọn Pearl
  5. Trace Esports cấm Ascent
  6. EDward Gaming cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs Trace Esports

CHICHOO
Dự bị
nobody
Smoggy
ZmjjKK
Trace EsportsElo: #136

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho EDward Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và Trace Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

EDward Gaming14 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 36%thua 1-2 7%thua 0-2 29%
Trace Esports10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 30%thua 1-2 10%thua 0-2 40%
EDward Gaming · thắng 6/10Trace Esports · thắng 5/10ThắngThua
139114451499155214971413139114451499155214971413
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFunPlus Phoenix2–0
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports0–2
TTYLOO2–0
BT11–3
TNova Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
TBilibili Gaming2–1
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–0
BWolves Esports0–2
TAll Gamers2–1
BT10–2
BG2 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
Trace Esports
25%8 map · cấm 10LLLLW
Lotus
64%11 mapLWWWL
50%8 map · cấm 4WLLWL
Split
67%6 map · cấm 3WWWLW
67%9 map · cấm 4LWWLW
Pearl
50%4 map · cấm 6LLWW
75%8 map · cấm 2LWWLW
Haven
40%5 map · cấm 7LWWLL
88%8 map · cấm 3WWLWW
Fracture
0%3 map · cấm 2LLL
50%6 mapWWWLL
Bind
50%4 mapLLWW
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 9W
Abyss
33%3 map · cấm 2LLW
67%3 map · cấm 3WWL
Icebox
–
–
Sunset
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

59% · 54 mapTất cả map38 map · 50%
55%Round thắng khi tấn công54%
62%Thắng hiệp 158%