Kết quả JD Gaming vs Bilibili Gaming (JDG-BLG): VCT China Stage 2 2025, ngày 18/07/2025

27.2%Xác suất thắng trước trận72.8%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025JD GamingJD GamingJD GamingBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset44 phút▶
JD GamingDeadlock · Omen · Viper · Sova · Neon
7
Thủ2:10Công5:3
Bilibili GamingNeon · Omen · KAY/O · Sova · CypherPICK
13
MAP 2Ascent69 phút▶
JD GamingYoru · Chamber · Vyse · Omen · SovaPICK
15
Công4:8Thủ8:4OT Công2:0OT Thủ1:1
Bilibili GamingOmen · Sova · KAY/O · Neon · Killjoy
13
MAP 3Iceboxmap quyết định38 phút▶
JD GamingViper · Jett · Omen · Sova · Killjoy
4
Thủ4:8Công0:5
Bilibili GamingJett · Sova · Viper · Harbor · Killjoy
13

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Z1YanDeadlock21915174-2–––––
jkuroOmen17713180-5–––––
kklinViper1248171-9–––––
BabyblueSova1237175-10–––––
stewNeon1077163-9–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyNeon32224114+13–––––
rushiaOmen26220118+9–––––
nephhKAY/O23116815+8–––––
KnightSova17913104+3–––––
LeviusCypher16512108+2–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Corrode
  2. JD Gaming cấm Bind
  3. Bilibili Gaming chọn Sunset
  4. JD Gaming chọn Ascent
  5. Bilibili Gaming cấm Haven
  6. JD Gaming cấm Lotus
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình JD Gaming vs Bilibili Gaming

JD GamingElo: #79
jkuroIGL
Stew

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

JD Gaming vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming0thắng4thắngBilibili GamingBilibili Gaming

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
JD Gaming · thắng 2/10Bilibili Gaming · thắng 4/10ThắngThua
133313801426147213441462133313801426147213441462
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTrace Esports1–2
BTYLOO0–2
BXLG Gaming1–2
TAll Gamers2–0
BTrace Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
BWolves Esports0–2
BBilibili Gaming0–3
BWolves Esports0–2
TXLG Gaming2–0
BKarmine Corp1–2
TG2 Esports2–1
BPaper Rex0–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports0–2
BSentinels1–2
TTeam Liquid2–1
BKiwoom DRX0–2
TTrace Esports2–0
BKiwoom DRX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
Bilibili Gaming
50%6 map · cấm 2WLLLW
Pearl
64%11 map · cấm 6LWWWW
40%5 map · cấm 3WLLLW
Lotus
50%12 map · cấm 8WLWLL
0%5 map · cấm 1LLLLL
Haven
25%8 map · cấm 7LLLLL
67%3 map · cấm 1WWL
Icebox
67%9 map · cấm 2LWWWL
0%2 map · cấm 1LL
Fracture
67%6 map · cấm 7LLWWW
67%3 map · cấm 4WWL
Split
0%4 map · cấm 11LLLL
33%3 mapWLL
Abyss
100%2 mapWW
0%1 map · cấm 1L
Sunset
50%4 map · cấm 1LWLW
0%1 map · cấm 4L
Bind
67%3 map · cấm 1WLW
–
Ascent
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA

34% · 29 mapTất cả map62 map · 53%
48%Round thắng khi tấn công54%
40%Thắng hiệp 142%