Kết quả TEC Esports vs FunPlus Phoenix (TEC-FPX): China Evolution Series Act 3 2025, ngày 05/09/2025

49%Xác suất thắng trước trận51%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset65 phút▶
TEC EsportsSova · Omen · Neon · Viper · Deadlock
13
Thủ7:5Công5:7OT Thủ1:1OT Công0:2
FunPlus PhoenixReyna · Neon · Sova · Omen · CypherPICK
15
MAP 2Bind51 phút▶
TEC EsportsTejo · Brimstone · Yoru · Fade · DeadlockPICK
13
Thủ7:5Công6:5
FunPlus PhoenixRaze · Viper · Fade · Brimstone · Yoru
10
MAP 3Havenmap quyết định40 phút▶
TEC EsportsSova · Viper · Omen · Killjoy · Neon
13
Thủ10:2Công3:4
FunPlus PhoenixSova · Omen · Viper · Killjoy · Neon
6

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lucasSova28127217+6–––––
HaodongOmen21824179+7–––––
dynamiteNeon198202040–––––
CoCoViper16515213-6–––––
AboDeadlock726226-16–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
autumn (Australian player)Reyna246222111+1–––––
LifeNeon23423197+4–––––
AAAAYSova22324184+6–––––
BerLINOmen200201712+3–––––
yosemiteCypher13312173-5–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Abyss
  2. TEC Esports cấm Corrode
  3. FunPlus Phoenix chọn Sunset
  4. TEC Esports chọn Bind
  5. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  6. TEC Esports cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: TEC Esports 1347, FunPlus Phoenix 1351.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, FunPlus Phoenix thắng 2. FunPlus Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 3/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 5/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); TEC Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs FunPlus Phoenix

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
0/110 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
194ACS209
0.96K/D1.16
21Tuổi22
05/2025Ở đội từ02/2023
AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiFunPlus Phoenix
40% (31-46)Tỉ lệ thắng map41% (25-36)
6-7Map quyết định thắng–thua7-3
50%Thắng loạt không mất map nào36%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng khi tấn công53%
47%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và FunPlus Phoenix trước trận

TEC Esports · thắng 3/10FunPlus Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
130513351364139413471351130513351364139413471351
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BTeam Heretics1–2
BRex Regum Qeon0–1
BEDward Gaming0–2
BEDward Gaming0–3
TNova Esports2–1
BAll Gamers1–2
BAll Gamers0–2
BXLG Gaming0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TNova Esports2–1
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BEDward Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
FunPlus Phoenix
50%12 map · cấm 6LWWWW
Haven
60%10 map · cấm 1WWLWL
57%7 map · cấm 2WLLWW
Icebox
20%5 map · cấm 3LLLLW
43%7 map · cấm 2LLLWW
Sunset
40%5 mapLLWWL
33%9 mapLLLLW
Lotus
100%1 map · cấm 11W
75%4 map · cấm 2WWWL
Split
33%3 map · cấm 1WLL
33%3 map · cấm 8WLL
Ascent
33%3 map · cấm 3LWL
50%4 mapWLWL
Fracture
0%1 map · cấm 4L
0%2 map · cấm 3LL
Corrode
50%2 map · cấm 1LW
0%1 map · cấm 2L
Bind
50%2 map · cấm 2LW
–
Pearl
50%2 map · cấm 1LW

Liquipedia CC BY-SA