Kết quả TYLOO vs TEC Esports (TYLOO-TEC): VCT China Stage 1 2025, ngày 29/03/2025

TYLOOTYLOO#38 · Elo 12941TEC EsportsTEC Esports#118 · Elo 13162
VCT China Stage 1 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture53 phút▶
TYLOOTejo · Cypher · Breach · Brimstone · Neon
13
Thủ4:8Công9:2
TEC EsportsRaze · Tejo · Breach · Brimstone · CypherPICK
10
MAP 2Icebox47 phút▶
TYLOOJett · Viper · KAY/O · Killjoy · GekkoPICK
8
Thủ5:7Công3:6
TEC EsportsJett · Deadlock · Tejo · Gekko · Viper
13
MAP 3Splitmap quyết định47 phút▶
TYLOOTejo · Yoru · Viper · Breach · Omen
7
Công4:8Thủ3:5
TEC EsportsTejo · Raze · Deadlock · Breach · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
slowlyTejo29625128+13–––––
5CMCypher26721167+5–––––
waituuBreach184171310+4–––––
hfmi0dzjc9z7Brimstone173131511-2–––––
NinebodyNeon15213173-4–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
TvirusLukeRaze26119205-1–––––
RbTejo22718165+2–––––
CoCoBreach171121615-4–––––
HaodongBrimstone170121914-7–––––
AboCypher13912183-6–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Pearl
  2. TYLOO cấm Ascent
  3. TEC Esports chọn Fracture
  4. TYLOO chọn Icebox
  5. TEC Esports cấm Haven
  6. TYLOO cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs TEC Esports

TYLOOElo: #38
SLOWLY
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
232ACS194
1.14K/D0.96
19Tuổi21
12/2024Ở đội từ–
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng1thắngTEC EsportsTEC Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TEC Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TYLOO và TEC Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO6 trậnthắng 2-0 17%thua 1-2 17%thua 0-2 67%
TEC Esports6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 50%
TYLOO · thắng 1/10TEC Esports · thắng 3/10ThắngThua
126512961326135613101326126512961326135613101326
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFunPlus Phoenix1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BDragon Ranger Gaming0–2
BTEC Esports0–2
BNova Esports0–2
BAll Gamers0–2
BTrace Esports0–2
BFunPlus Phoenix0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports0–2
BJD Gaming0–2
BFunPlus Phoenix1–2
TTYLOO2–0
BJD Gaming0–2
TXLG Gaming2–0
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
TEC Esports
0%2 mapLL
Fracture
40%5 mapWLLLW
25%4 mapLWLL
Pearl
0%2 map · cấm 2LL
33%3 mapLWL
Abyss
67%3 map · cấm 1LWW
0%3 map · cấm 1LLL
Haven
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Icebox
50%2 mapWL
–
Lotus
0%1 map · cấm 2L
–
Split
–
–
Ascent
–
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

23% · 13 mapTất cả map14 map · 36%
45%Round thắng khi tấn công50%
44%Thắng hiệp 142%