Kết quả FunPlus Phoenix vs TEC Esports (FPX-TEC): VCT China Stage 1 2025, ngày 16/03/2025

64.3%Xác suất thắng trước trận35.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox41 phút▶
FunPlus PhoenixGekko · Vyse · Jett · Viper · Tejo
13
Công10:2Thủ3:3
TEC EsportsDeadlock · Tejo · Viper · Gekko · WaylayPICK
5
MAP 2Haven44 phút▶
FunPlus PhoenixOmen · Viper · Neon · Vyse · TejoPICK
13
Thủ7:5Công6:1
TEC EsportsVyse · Neon · Omen · Sova · Waylay
6

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteViper3082089+12–––––
AAAAYGekko2521897+9–––––
Autumn (Australian player)Vyse21616102+6–––––
LifeJett19313113+2–––––
Shr1mpTejo18412135-1–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RbTejo19211174-6–––––
AboDeadlock17011164-5–––––
CoCoGekko16512152-3–––––
HaodongViper1559153-6–––––
TvirusLukeWaylay1378163-8–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Pearl
  2. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  3. TEC Esports chọn Icebox
  4. FunPlus Phoenix chọn Haven
  5. TEC Esports cấm Split
  6. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs TEC Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1401, TEC Esports 1333.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 1, TEC Esports thắng 1. FunPlus Phoenix thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 4/10 trận, TEC Esports thắng 3/10. FunPlus Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs TEC Esports

AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17%Tỉ lệ thắng–
6Trận 12 tháng–
1/610 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
209ACS194
1.16K/D0.96
22Tuổi21
02/2023Ở đội từ–
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiTEC Esports
47% (43-48)Tỉ lệ thắng map34% (18-35)
8-8Map quyết định thắng–thua3-6
50%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công46%
50%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và TEC Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 4/10TEC Esports · thắng 3/10ThắngThua
129713531410146713921324129713531410146713921324
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports0–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TTEC Esports2–1
BWolves Esports0–3
TXLG Gaming2–0
TNova Esports2–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports1–2
BKiwoom DRX0–1
BWolves Esports0–2
BJD Gaming0–2
BFunPlus Phoenix1–2
TTYLOO2–0
BJD Gaming0–2
TXLG Gaming2–0
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BWolves Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
TEC Esports
0%2 map · cấm 1LL
Abyss
67%3 map · cấm 1LWW
100%1 map · cấm 1W
Fracture
25%4 mapLLLW
100%2 mapWW
Pearl
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Lotus
–
0%1 map · cấm 1L
Haven
–
0%1 map · cấm 2L
Bind
–
0%1 map · cấm 3L
Split
–

Liquipedia CC BY-SA