Kết quả TEC Esports vs Nova Esports (TEC-NOVA): VCT China Stage 1 2025, ngày 13/04/2025

29.7%Xác suất thắng trước trận70.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture43 phút▶
TEC EsportsRaze · Tejo · Cypher · Breach · BrimstonePICK
13
Công6:6Thủ7:3
Nova EsportsNeon · Cypher · Tejo · Brimstone · Breach
9
MAP 2Split37 phút▶
TEC EsportsTejo · Raze · Viper · Deadlock · Omen
13
Thủ9:3Công4:0
Nova EsportsAstra · Deadlock · Raze · Skye · VysePICK
3

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
TvirusLukeRaze26421123+9–––––
RbTejo21417132+4–––––
AboCypher20616155+1–––––
CoCoBreach206161410+2–––––
HaodongBrimstone186151613-1–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cbNeon24819164+3–––––
GuanGCypher24120165+4–––––
EzeirTejo176121510-3–––––
OBONEBrimstone174131811-5–––––
o0o0oBreach10462012-14–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Pearl
  2. Nova Esports cấm Haven
  3. TEC Esports chọn Fracture
  4. Nova Esports chọn Split
  5. TEC Esports cấm Ascent
  6. Nova Esports cấm Icebox
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Nova Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: TEC Esports 1325, Nova Esports 1424.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TEC Esports thắng 0, Nova Esports thắng 2. Nova Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại WALL-E Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 4/10 trận, Nova Esports thắng 8/10. Nova Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Nova Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
194ACS200
0.96K/D1.02
21Tuổi21
–Ở đội từ02/2024
Nova EsportsElo: #37

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiNova Esports
34% (21-40)Tỉ lệ thắng map56% (49-39)
4-7Map quyết định thắng–thua8-5
43%Thắng loạt không mất map nào55%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công55%
50%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports0thắng2thắngNova EsportsNova Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nova Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Nova Esports trước trận

TEC Esports · thắng 4/10Nova Esports · thắng 8/10ThắngThua
131413561399144113251424131413561399144113251424
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports0–2
BJD Gaming0–2
BFunPlus Phoenix1–2
TTYLOO2–0
BJD Gaming0–2
TXLG Gaming2–0
TTYLOO2–1
TFunPlus Phoenix2–0
TEDward Gaming2–0
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTrace Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Nova Esports
33%6 mapLLLWL
Fracture
50%4 map · cấm 2WLWL
100%1 map · cấm 4W
Split
88%8 mapWWWWW
50%4 mapLWWL
Icebox
50%2 map · cấm 2LW
67%3 map · cấm 1WWL
Abyss
67%3 mapWLW
0%2 map · cấm 4LL
Pearl
75%4 map · cấm 4WWWL
50%2 map · cấm 2LW
Lotus
33%3 map · cấm 3LWL
–
Bind
67%3 mapWLW
0%2 map · cấm 3LL
Haven
–
–
Ascent
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA