Kết quả Karmine Corp vs Enterprise Esports (KC-EP): VCT EMEA Clash 2026, ngày 21/02/2026
VCT EMEA Clash 2026 · Group OmegaĐã kết thúc
54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
Xem lại từng map
Karmine Corp vs Enterprise Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Công4:8Thủ7:5
Thủ2:10Công1:3
MAP 3Havenmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| swagzorRaze | 261 | 21 | 15 | 1 | +6 | 67% | 165 | 22% | 5 | 2 |
| LimeYoru | 183 | 14 | 14 | 6 | 0 | 75% | 121 | 20% | 3 | 4 |
| ProxhBrimstone | 178 | 14 | 16 | 9 | -2 | 75% | 112 | 32% | 0 | 2 |
| MagnumViper | 156 | 13 | 15 | 11 | -2 | 67% | 87 | 35% | 1 | 4 |
| iluriFade | 119 | 10 | 15 | 6 | -5 | 63% | 79 | 33% | 1 | 2 |
Cấm và chọn map
- Karmine Corp cấm Corrode
- Enterprise Esports cấm Breeze
- Karmine Corp chọn Bind
- Enterprise Esports chọn Pearl
- Karmine Corp cấm Split
- Enterprise Esports cấm Abyss
- Haven còn lại làm map quyết định
Đội hình Karmine Corp vs Enterprise Esports
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của Karmine Corp và Enterprise Esports trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Karmine Corp8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 13%thua 1-2 50%thua 0-2 13%
Enterprise Esports11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 45%thua 1-2 9%
Karmine Corp · thắng 4/10Enterprise Esports · thắng 9/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn

