Kết quả Team Liquid vs Karmine Corp (TL-KC): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 27/01/2026

55.5%Xác suất thắng trước trận44.5%
Xem lại
VCT EMEA Kickoff 2026 · Mid bracket Vòng 1 Trận 1Team LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss35 phút▶
Team LiquidBreach · Waylay · Tejo · Omen · Cypher
2
Công1:11Thủ1:2
Karmine CorpJett · KAY/O · Omen · Astra · SovaPICK
13
MAP 2Split47 phút▶
Team LiquidRaze · Viper · Fade · Yoru · AstraPICK
13
Công7:5Thủ6:3
Karmine CorpViper · Skye · Astra · Tejo · Waylay
8
MAP 3Breezemap quyết định58 phút▶
Team LiquidJett · Yoru · Astra · Sova · Viper
13
Thủ4:8Công9:2
Karmine CorpYoru · Phoenix · Omen · Sova · Astra
10

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
purp0Breach1748145-667%11739%21
MiniBooWaylay1668151-753%11153%27
kamoTejo1578131-553%9739%02
wayneOmen1537144-780%11532%02
nAtsCypher1116121-653%7925%00
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LêwNJett37421101+1180%23426%82
avezKAY/O280141010+480%17020%10
dos9Omen2471663+1087%15926%01
SUYGETSUAstra1811056+580%11535%20
SheydosSova111664087%778%00

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Pearl
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Karmine Corp chọn Abyss
  4. Team Liquid chọn Split
  5. Karmine Corp cấm Corrode
  6. Team Liquid cấm Bind
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 25 điểm Elo: Team Liquid 1500, Karmine Corp 1475.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Liquid thắng 2, Karmine Corp thắng 2. Karmine Corp thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 6/10 trận, Karmine Corp thắng 5/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Karmine Corp

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng57%
35Trận 12 tháng28
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
11/2024Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiKarmine Corp
55% (54-44)Tỉ lệ thắng map54% (37-31)
12-7Map quyết định thắng–thua5-7
43%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
49%Round thắng khi tấn công44%
50%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2thắng2thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Karmine Corp ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Karmine Corp trước trận

Team Liquid · thắng 6/10Karmine Corp · thắng 5/10ThắngThua
146014941529156415001475146014941529156415001475
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BKiwoom DRX0–2
TGIANTX3–0
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–1
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TApeks2–1
BNatus Vincere0–2
BTeam Vitality1–2
T3BL Esports2–0
Ttrashcan2–0
TBonk1–0
BJoblife0–1
T3BL Esports1–0
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–1
BNatus Vincere0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Karmine Corp
67%6 mapLWWLW
Bind
50%2 mapLW
40%5 mapLWLWL
Sunset
67%3 mapWLW
0%3 map · cấm 1LLL
Corrode
0%2 map · cấm 2LL
100%2 map · cấm 2WW
Lotus
0%2 mapLL
33%3 map · cấm 1LWL
Abyss
–
100%3 map · cấm 1WWW
Ascent
–
–
Haven
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Pearl
–
0%1 mapL
Breeze
–
–
Split
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA