Kết quả Team Vitality vs GIANTX (VIT-GX): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 26/03/2025

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15332GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 13880
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
78.1%Xác suất thắng trước trận21.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split58 phút▶
Team VitalityTejo · Omen · Cypher · Yoru · BreachPICK
13
Công9:3Thủ4:6
GIANTXCypher · Tejo · Breach · Yoru · Omen
9
MAP 2Lotus32 phút▶
Team VitalityOmen · Yoru · Viper · Breach · Tejo
13
Công10:2Thủ3:0
GIANTXRaze · Viper · Fade · Vyse · OmenPICK
2

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SayfTejo27221134+882%18426%20
CyvOphOmen226181211+677%13850%14
LessCypher16713145-173%11432%11
DerkeYoru16112184-659%12738%75
KicksBreach15311147-373%9918%01
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsideCypher27223143+982%16053%22
CloudTejo21517135+477%16230%22
runneRBreach21116149+277%13626%10
purp0Yoru14910174-764%10320%47
tomaszyOmen9651714-1273%5327%20

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Pearl
  2. GIANTX cấm Icebox
  3. Team Vitality chọn Split
  4. GIANTX chọn Lotus
  5. Team Vitality cấm Ascent
  6. GIANTX cấm Fracture
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Vitality vs GIANTX

CyvOphHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng25%
20Trận 12 tháng4
7/1010 trận gần nhất1/4
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
159ACS229
0.69K/D1.12
73%KAST69%
102ADR146
20Tuổi19
03/2025Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #54
Flickless
purp0
runneR

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Vitality vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1thắng0thắngGIANTXGIANTXGIANTX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và GIANTX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Vitality7 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 14%
Team Vitality · thắng 7/10GIANTX · thắng 7/10ThắngThua
145515131570162715721463145515131570162715721463
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BT11–2
BG2 Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
TT12–0
TTeam Liquid3–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–0
TKarmine Corp2–1
BLeviatán Esports0–2
TTalon Esports2–0
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
BBBL Esports1–3
TTeam Liquid2–0
TG2 Esports3–1
TNASR Esports2–0
TValiant2–0
TKarmine Corp2–1
TSK Gaming2–0