Kết quả T1 vs Team Vitality (T1-VIT): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 28/02/2025

T1T1#22 · Elo 15732Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15881
VCT Masters Bangkok 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
46.9%Xác suất thắng trước trận53.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus58 phút▶
T1Raze · Iso · Omen · Sova · CypherPICK
12
Công8:4Thủ4:8Công0:1Thủ0:1
Team VitalityViper · Raze · Fade · Omen · Vyse
14
MAP 2Haven35 phút▶
T1Cypher · Yoru · Iso · Sova · Omen
13
Thủ8:4Công5:0
Team VitalityJett · Sova · Yoru · Omen · CypherPICK
4
MAP 3Splitmap quyết định41 phút▶
T1Raze · Viper · Yoru · Omen · Fade
13
Thủ9:3Công4:2
Team VitalityRaze · Fade · Viper · Omen · Breach
5

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze24221215062%17112%42
MeteorIso23521205+177%14738%43
SylvanOmen168142014-681%10928%21
staxSova155141511-177%11936%02
iZuCypher14615194-458%8427%26
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LessViper268231612+785%20536%11
DerkeRaze26224175+773%15925%55
trexxFade220201715+381%13612%31
KicksOmen176151712-289%11131%23
SayfVyse15913188-569%10518%32

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Abyss
  2. Team Vitality cấm Pearl
  3. T1 chọn Lotus
  4. Team Vitality chọn Haven
  5. T1 cấm Fracture
  6. Team Vitality cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Team Vitality

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng58%
31Trận 12 tháng19
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS208
1.01K/D1.01
80%KAST72%
127ADR137
22Tuổi22
10/2024Ở đội từ–
228eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

T1T10thắng1thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và Team Vitality trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T18 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 38%thua 1-2 25%thua 0-2 13%
Team Vitality6 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 33%thua 0-2 17%
T1 · thắng 6/10Team Vitality · thắng 7/10ThắngThua
150115431585162715731588150115431585162715731588
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
BG2 Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
TT12–0
TTeam Liquid3–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–0
TKarmine Corp2–1
BLeviatán Esports0–2
TTalon Esports2–0
BTrace Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Team Vitality
57%7 map · cấm 2LWWLW
Bind
67%3 mapLWW
43%7 map · cấm 1WLLLW
Fracture
100%1 map · cấm 1W
25%4 map · cấm 1WLLL
Split
100%1 mapW
100%4 map · cấm 3WWWW
Lotus
0%1 map · cấm 1L
50%4 map · cấm 1WLLW
Haven
–
75%4 map · cấm 1WWWL
Pearl
–
0%1 map · cấm 8L
Abyss
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

55% · 31 mapTất cả map7 map · 57%
52%Round thắng khi tấn công49%
50%Thắng hiệp 175%

Đường đi tiếp

Lower bracket semifinalT1T12Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1Trận này