Kết quả Team Vitality vs Natus Vincere (VIT-NAVI): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 24/04/2025

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15360Natus VincereNatus Vincere#32 · Elo 14412
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.07
69.7%Xác suất thắng trước trận30.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven48 phút▶
Team VitalityNeon · Cypher · Omen · Tejo · BreachPICK
5
Công4:8Thủ1:5
Natus VincereOmen · Yoru · Vyse · Cypher · Sova
13
MAP 2Icebox58 phút▶
Team VitalityJett · KAY/O · Viper · Killjoy · Tejo
11
Công7:5Thủ4:8
Natus VincereOmen · Killjoy · Tejo · Viper · GekkoPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeNeon27116163061%17635%16
LessCypher18411165-572%18026%03
CyvOphOmen18011157-472%11243%03
SayfTejo16711153-461%10117%11
KicksBreach895165-1161%5943%03
Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicOmen43629124+17100%24238%90
koalanoobYoru22616126+483%13936%32
ANGE1Vyse17312105+283%10528%20
hiroCypher15811115083%11221%10
ShaoSova1451093+194%10620%10

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Pearl
  2. Natus Vincere cấm Lotus
  3. Team Vitality chọn Haven
  4. Natus Vincere chọn Icebox
  5. Team Vitality cấm Split
  6. Natus Vincere cấm Fracture
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Vitality vs Natus Vincere

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng40%
23Trận 12 tháng10
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 3
208ACS–
1.01K/D–
72%KAST–
137ADR–
22Tuổi17
200eDPI–
IGL
Ruxic

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Vitality vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Vitality ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và Natus Vincere trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Vitality10 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 10%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Team Vitality · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 3/10ThắngThua
143314981563162715361441143314981563162715361441
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TApeks2–0
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
BT11–2
BG2 Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
TT12–0
TTeam Liquid3–2
TTeam Heretics2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–1
BFnatic0–2
BFnatic1–2
BKarmine Corp1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–1
BMovistar KOI0–2
BGIANTX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Natus Vincere
75%4 map · cấm 1WLWW
Split
67%3 mapWWL
60%5 map · cấm 1LWWLW
Lotus
0%1 map · cấm 2L
0%3 mapLLL
Haven
50%2 mapLW
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
–
100%1 map · cấm 1W
Fracture
0%2 mapLL
–
Pearl
50%2 map · cấm 1LW
0%1 mapL
Icebox
–
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–
100%1 map · cấm 3W
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

53% · 19 mapTất cả map10 map · 40%
52%Round thắng khi tấn công49%
47%Thắng hiệp 150%