Kết quả GIANTX vs Apeks (GX-APEKS): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 23/04/2025

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 13862ApeksApeksElo 13290
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
62.2%Xác suất thắng trước trận37.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Apeks: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus63 phút▶
GIANTXVyse · Tejo · Neon · Breach · Omen
13
Thủ6:6Công7:1
ApeksYoru · Breach · Tejo · Omen · ViperPICK
7
MAP 2Ascent53 phút▶
GIANTXJett · Sova · Omen · Cypher · KAY/OPICK
13
Công9:3Thủ4:6
ApeksYoru · Deadlock · Omen · Cypher · Sova
9

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsideVyse2592095+1185%17355%31
CloudTejo24318129+680%15728%22
araNeon23217103+770%14422%14
FlicklessBreach175111310-280%11732%12
runneROmen14211117070%9029%04
Apeks
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
florescentYoru26217146+365%16235%42
MOLSIBreach163131510-280%9946%21
GovernorTejo15610162-665%11639%42
AvovAOmen1268166-865%10121%11
batujnaxViper1127162-950%8130%21

Cấm và chọn map

  1. Apeks cấm Fracture
  2. GIANTX cấm Split
  3. Apeks chọn Lotus
  4. GIANTX chọn Ascent
  5. Apeks cấm Haven
  6. GIANTX cấm Pearl
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs Apeks: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: GIANTX 1386, Apeks 1329.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 3/10 trận, Apeks thắng 4/10. Apeks đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GIANTX 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs Apeks

GIANTXElo: #54
Flickless
purp0
runneR

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiApeks
51% (31-30)Tỉ lệ thắng map63% (36-21)
4-7Map quyết định thắng–thua4-4
55%Thắng loạt không mất map nào73%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
35%Round thắng khi tấn công51%
11%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GIANTX và Apeks trước trận

GIANTX · thắng 3/10Apeks · thắng 4/10ThắngThua
132814101492157413861336132814101492157413861336
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic1–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
BBBL Esports1–3
TTeam Liquid2–0
TG2 Esports3–1
BTeam Vitality0–2
BFnatic0–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Liquid1–2
BGentle Mates0–2
TPcific Esports3–2
TCGN Esports2–0
TThe Ultimates2–0
TBarça eSports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Apeks
0%3 mapLLL
Lotus
33%3 mapLLW
33%3 map · cấm 1LWL
Split
0%3 mapLLL
0%2 map · cấm 1LL
Haven
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Ascent
50%2 mapLW
0%1 mapL
Pearl
–
100%1 map · cấm 1W
Fracture
–
–
Icebox
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA