GIANTX

Valorant
Quốc gia
Vương quốc Anh
Hạng Valorant
#54 trên 232 đội
Hạng cao nhất 12 tháng
#1122.01.26
Elo
1405+3 trong 30 ngày
Thành tích 12 tháng
15–17 47%
Chuỗi hiện tại
3 B
Giải LAN 12 tháng
6–13 32%
Số giải 12 tháng
7
Danh hiệu
2
Trận đã tính Elo
80
15 trận thắng17 trận thua
47%53%
Trận gần nhất
GIANTXGIANTXGX0-224.10.26BBLBBL EsportsBBL EsportsGIANTXGIANTXGX0-213.08.26FNCFnaticGIANTXGIANTXGX0-208.08.26FUTFUT EsportsFUT EsportsGIANTXGIANTXGX2-106.08.26SGEEintracht FrankfurtGIANTXGIANTXGX0-231.07.26THTeam HereticsTeam Heretics

Đội hình GIANTX 2026

4 tuyển thủ đang trong đội hình GIANTX ở Valorant. Mở từng người để xem lịch sử thi đấu. Nguồn dữ liệu mới có 4 người của đội này nên đội hình có thể chưa đủ.

Mọi tuyển thủ Valorant

GIANTX: thay đổi đội hình

24.10.2026araĐến từ GIANTXInactivenguồn ↗
21.10.2026westsideRời sang Joblifenguồn ↗
19.10.2026pipsoNRời sang –Head Coachnguồn ↗
02.10.2026JesseRời sang –nguồn ↗
02.10.2026neTRời sang –nguồn ↗
24.10.26CyvOphĐến từ Natus VincereMonsters Reloaded 2026
24.10.26globeXĐến từ Barça eSportsMonsters Reloaded 2026
26.09.26musz3kkRời sang Trigon TitansMonsters Reloaded Closed Qualifier 2026
15.07.26musz3kkĐến từ FALKE ESPORTSVCT EMEA Stage 2 2026

Mọi lượt chuyển nhượng Valorant ›

Elo của GIANTX sau mỗi trận

20.02.24 · Elo 16301379–163024.10.26 · Elo 1405

Bản đồ sở trường của GIANTX

Bản đồĐã đáThắng–thuaTỉ lệ thắngHiệu số roundChọnCấm
Ascent72-529%−1752
Split51-420%−145–
Haven40-40%−2814
Breeze30-30%−1212
Sunset30-30%−14–2
Lotus22-0100%+14–3
Pearl10-10%−6–2
Summit11-0100%+4–5
Bind00-0–––1
Fracture00-0–––3

GIANTX: đội hình đặc vụ hay dùng trên từng map

Bản đồĐội hìnhSố lần
AscentCypher, Jett, Omen, Phoenix, Sova5/7
SplitFade, Neon, Omen, Phoenix, Viper4/5
HavenCypher, Neon, Omen, Phoenix, Sova4/4
SunsetCypher, Neon, Omen, Phoenix, Sova2/3
BreezeHarbor, Neon, Phoenix, Sova, Viper1/3
LotusFade, Harbor, Neon, Omen, Vyse1/2
PearlAstra, Cypher, Fade, Tejo, Waylay1/1
SummitBrimstone, Cypher, KAY/O, Neon, Sova1/1

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Những con số của GIANTX

Trong 12 tháng qua GIANTX đá 32 loạt trận: thắng 15, thua 17, tỉ lệ thắng 47%. GIANTX đứng thứ 54 trên bảng Elo Valorant với 1405 điểm, nhích lên 3 điểm trong một tháng. Theo hạng giải: hạng A 7-14, hạng B 1-2, hạng C 7-1. Gặp nhiều nhất: Eternal Fire (4 loạt, thắng 3), Fnatic (3 loạt, thắng 0), Karmine Corp (3 loạt, thắng 0). Đỉnh Elo trong 80 trận gần đây: 1630, đạt ngày 20.02.24. Từ 2024, GIANTX đã giành 2 chức vô địch, gần nhất là Project Blender Phase 3 2025.

Cựu tuyển thủ GIANTX

Lấy từ danh sách đăng ký giải: vai trò, giải cuối cùng khoác áo GIANTX và đội hiện tại.

GIANTX: câu hỏi

Đội hình GIANTX hiện gồm những ai?

Đội hình hiện tại của GIANTX: ara, Flickless, globeX, GRUBINHO.

Khi nào GIANTX đấu trận tiếp theo?

Lịch của GIANTX đang trống. Khi giải công bố trận mới, trang tự thêm vào.

GIANTX được xếp hạng thế nào ở Valorant?

GIANTX đứng thứ 54 trên bảng Elo Valorant với 1405 điểm, nhích lên 3 điểm trong một tháng.

GIANTX vừa đá giải nào?

GIANTX vừa đá Monsters Reloaded 2026, thắng 0 và thua 1 loạt trận. Kết quả từng vòng: Vòng loại trực tiếp #4.

GIANTX từng giành những chức vô địch nào?

Theo dữ liệu của Eloline (bắt đầu từ 2024), GIANTX có 2 danh hiệu: Project Blender Phase 3 2025, Spotlight Series EMEA 2024.

GIANTX đến từ đâu?

Theo hồ sơ giải đấu, GIANTX là đội Valorant của Vương quốc Anh.