Kết quả Team Vitality vs T1 (VIT-T1): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 21/02/2025

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15802T1T1#22 · Elo 15900
VCT Masters Bangkok 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
47.8%Xác suất thắng trước trận52.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture47 phút▶
Team VitalityBrimstone · Raze · Tejo · Vyse · BreachPICK
13
Công5:7Thủ8:3
T1Raze · Vyse · Brimstone · Tejo · Breach
10
MAP 2Bind50 phút▶
Team VitalityBrimstone · Raze · Skye · Viper · Tejo
13
Công7:5Thủ6:4
T1Raze · Vyse · KAY/O · Fade · BrimstonePICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LessBrimstone273231411+978%17730%13
DerkeRaze27022144+874%16322%56
SayfTejo16615131+278%11039%20
trexxVyse16312139-178%10714%22
KicksBreach15313149-183%10035%02
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze22416188-265%1469%52
MeteorVyse20217212-478%14232%32
carpeBrimstone193141611-274%12622%44
iZuTejo16112163-470%10918%12
staxBreach1029144-557%7130%00

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Pearl
  2. T1 cấm Abyss
  3. Team Vitality chọn Fracture
  4. T1 chọn Bind
  5. Team Vitality cấm Lotus
  6. T1 cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Team Vitality 1580, T1 1590.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 6/10 trận, T1 thắng 8/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Team Vitality giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs T1

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng73%
19Trận 12 tháng26
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
208ACS196
1.01K/D1.01
72%KAST80%
137ADR127
22Tuổi22
–Ở đội từ10/2024
200eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiT1
54% (38-33)Tỉ lệ thắng map53% (46-41)
10-3Map quyết định thắng–thua9-7
31%Thắng loạt không mất map nào31%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Team Vitality và T1 trước trận

Team Vitality · thắng 6/10T1 · thắng 8/10ThắngThua
150115351569160315881582150115351569160315881582
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Liquid3–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–0
TKarmine Corp2–1
BLeviatán Esports0–2
TTalon Esports2–0
BTrace Esports1–2
BFnatic1–3
TTeam Heretics3–1
BFnatic0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
TG2 Esports1–0
TFUT Esports1–0