Kết quả JD Gaming vs TEC Esports (JDG-TEC): VCT China Kickoff 2026, ngày 23/01/2026

71.6%Xác suất thắng trước trận28.4%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 2JD GamingJD GamingJD GamingTEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode48 phút▶
JD GamingOmen · Viper · Fade · Waylay · Yoru
13
Thủ7:5Công6:1
TEC EsportsKAY/O · Omen · Sova · Waylay · ViperPICK
6
MAP 2Haven40 phút▶
JD GamingOmen · Cypher · Sova · Neon · YoruPICK
6
Thủ5:7Công1:6
TEC EsportsOmen · Killjoy · Sova · Neon · Viper
13
MAP 3Abyssmap quyết định51 phút▶
JD GamingAstra · Cypher · Sova · Waylay · Yoru
13
Thủ8:4Công5:6
TEC EsportsAstra · Neon · Tejo · Waylay · Sova
10

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zheYoru29821117+10–––––
stewWaylay28619118+8–––––
jkuroOmen23217135+4–––––
YuicawViper17011136-2–––––
coconutFade14511143-3–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lucasSova22815146+1–––––
HaodongKAY/O22516159+1–––––
AboOmen18911189-7–––––
CoCoViper17711153-4–––––
dynamiteWaylay1349172-8–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Pearl
  2. JD Gaming cấm Split
  3. TEC Esports chọn Corrode
  4. JD Gaming chọn Haven
  5. TEC Esports cấm Breeze
  6. JD Gaming cấm Bind
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

JD Gaming vs TEC Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: JD Gaming 1418, TEC Esports 1312.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: JD Gaming thắng 5, TEC Esports thắng 2. JD Gaming thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JD Gaming thắng 7/10 trận, TEC Esports thắng 4/10. JD Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho JD Gaming 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JD Gaming vs TEC Esports

JD GamingElo: #79
coconut
jkuroIGL
Stew
coconut
coconutHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
14%Tỉ lệ thắng0%
7Trận 12 tháng1
1/710 trận gần nhất0/1
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS194
1.03K/D0.96
22Tuổi22
01/2026Ở đội từ05/2025
TEC EsportsElo: #118
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JD GamingĐộiTEC Esports
49% (29-30)Tỉ lệ thắng map41% (24-35)
4-7Map quyết định thắng–thua6-4
60%Thắng loạt không mất map nào40%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng khi tấn công43%
70%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JD Gaming vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming5thắng2thắngTEC EsportsTEC Esports

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho JD Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và TEC Esports trước trận

JD Gaming · thắng 7/10TEC Esports · thắng 4/10ThắngThua
130513561407145814431327130513561407145814431327
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports3–2
BNova Esports1–2
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TWolves Esports2–1
TTrace Esports2–1
TXLG Gaming2–0
BTYLOO1–2
BEDward Gaming1–2
TTEC Esports2–1
BTrace Esports0–2
BJD Gaming0–3
TFunPlus Phoenix2–1
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BTeam Heretics1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
TEC Esports
88%8 map · cấm 1WWWWW
Haven
67%6 mapLLWWW
100%5 mapWWWWW
Lotus
33%3 mapLWL
25%4 map · cấm 2LWLL
Sunset
67%3 map · cấm 1LWW
67%3 map · cấm 1LWW
Ascent
0%1 map · cấm 2L
0%2 map · cấm 2LL
Corrode
0%1 map · cấm 3L
0%2 mapLL
Split
–
50%2 map · cấm 3LW
Abyss
–
–
Bind
50%2 map · cấm 1LW
100%1 map · cấm 1W
Pearl
–
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA