Kết quả TEC Esports vs Trace Esports (TEC-TE): China Evolution Series Epilogue 2025, ngày 13/11/2025

35.2%Xác suất thắng trước trận64.8%
Xem lại
China Evolution Series Epilogue 2025 · Tứ kết 3TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind45 phút▶
TEC EsportsViper · Brimstone · Tejo · Waylay · Fade
4
Thủ3:9Công1:4
Trace EsportsYoru · Waylay · Viper · Brimstone · FadePICK
13
MAP 2Haven48 phút▶
TEC EsportsOmen · Killjoy · Neon · Sova · ViperPICK
8
Thủ7:5Công1:8
Trace EsportsOmen · Sova · Killjoy · Neon · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AboViper25415121+3–––––
HaodongBrimstone22313141-1–––––
lucasTejo1669131-4–––––
dynamiteWaylay1568143-6–––––
CoCoFade834114-7–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiYoru3262191+12–––––
DeLbWaylay22915123+3–––––
MarT1nViper17211102+1–––––
LuoK1ngBrimstone1699108-1–––––
VivaFade1218830–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Corrode
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. Trace Esports chọn Bind
  4. TEC Esports chọn Haven
  5. Trace Esports cấm Abyss
  6. TEC Esports cấm Sunset
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 70 điểm Elo: TEC Esports 1338, Trace Esports 1408.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, Trace Esports thắng 2. TEC Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 4/10 trận, Trace Esports thắng 5/10. Trace Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Trace Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Trace Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiTrace Esports
41% (29-41)Tỉ lệ thắng map48% (44-47)
6-5Map quyết định thắng–thua9-6
50%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
39%Round thắng khi tấn công46%
40%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports1thắng2thắngTrace EsportsTrace Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TEC Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Trace Esports trước trận

TEC Esports · thắng 4/10Trace Esports · thắng 5/10ThắngThua
130513511398144413341408130513511398144413341408
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJD Gaming0–3
TFunPlus Phoenix2–1
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BTeam Heretics1–2
BRex Regum Qeon0–1
BJD Gaming1–2
BEDward Gaming1–2
BTEC Esports0–2
TBilibili Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BTYLOO0–2
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming0–2
TZETA DIVISION2–1
TWolves Esports3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Trace Esports
63%8 map · cấm 3WWWWL
Haven
25%4 map · cấm 1LLLW
29%7 map · cấm 1LLWWL
Sunset
50%4 map · cấm 1WLLW
20%5 mapLLLWL
Lotus
33%3 map · cấm 3LWL
50%2 map · cấm 2LW
Bind
0%2 map · cấm 1LL
0%2 map · cấm 6LL
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
100%1 map · cấm 1W
Icebox
100%3 map · cấm 1WWW
0%2 map · cấm 5LL
Corrode
0%1 map · cấm 5L
–
Abyss
–
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA