Kết quả TYLOO vs TEC Esports (TYLOO-TEC): VCT China Stage 2 2025, ngày 19/07/2025

TYLOOTYLOO#39 · Elo 13382TEC EsportsTEC Esports#118 · Elo 13420
VCT China Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
49.2%Xác suất thắng trước trận50.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven34 phút▶
TYLOOIso · Sova · Cypher · Yoru · OmenPICK
13
Thủ10:2Công3:0
TEC EsportsSova · Breach · Cypher · Omen · Jett
2
MAP 2Lotus51 phút▶
TYLOOViper · Fade · Vyse · Raze · Omen
13
Thủ7:5Công6:5
TEC EsportsFade · Raze · Viper · Omen · VysePICK
10

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ScalesIso2891784+9–––––
YoyoSova2741665+10–––––
NinebodyCypher2591473+7–––––
slowlyYoru22712610+6–––––
sword9Omen1961236+9–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lucasSova1719120-3–––––
CoCoBreach1579154-6–––––
AboCypher1477140-7–––––
HaodongOmen1315153-10–––––
TvirusLukeJett220153-15–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Sunset
  2. TEC Esports cấm Corrode
  3. TYLOO chọn Haven
  4. TEC Esports chọn Lotus
  5. TYLOO cấm Ascent
  6. TEC Esports cấm Bind
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs TEC Esports

TYLOOElo: #39
SLOWLY
sword9IGL
NinebodyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
220ACS194
0.97K/D0.96
22Tuổi21
06/2023Ở đội từ05/2025
TEC EsportsElo: #118
Dự bị
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng2thắngTEC EsportsTEC Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TEC Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TYLOO và TEC Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TEC Esports5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
TYLOO · thắng 3/10TEC Esports · thắng 4/10ThắngThua
128113131346137813381351128113131346137813381351
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports2–0
BBilibili Gaming0–2
BWolves Esports1–2
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
BTeam Heretics1–2
BRex Regum Qeon0–1
BEDward Gaming0–2
BEDward Gaming0–3
TWolves Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
TBilibili Gaming2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2
TNova Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
TEC Esports
50%4 map · cấm 1WLWL
Icebox
57%7 map · cấm 1WWLLW
0%3 map · cấm 2LLL
Haven
29%7 map · cấm 5LLWWL
50%4 mapLLWW
Split
75%4 map · cấm 2LWWW
67%3 mapLWW
Fracture
40%5 mapLWLWL
50%2 map · cấm 7WL
Lotus
40%5 map · cấm 1LWLWL
20%5 mapWLLLL
Pearl
0%1 map · cấm 13L
100%1 map · cấm 2W
Sunset
25%4 map · cấm 1LLLW
50%2 map · cấm 2LW
Bind
–
50%2 mapWL
Abyss
–
100%1 mapW
Corrode
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

44% · 27 mapTất cả map36 map · 42%
48%Round thắng khi tấn công49%
54%Thắng hiệp 148%