Kết quả All Gamers vs XLG Gaming (AG-XLG): VCT China Kickoff 2026, ngày 07/02/2026

40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Chung kết nhánh trênAll GamersAll GamersAll GamersXLG GamingXLG GamingXLG GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl47 phút▶
All GamersKilljoy · Yoru · Waylay · Astra · Fade
13
Thủ11:1Công2:4
XLG GamingYoru · Astra · Killjoy · Fade · WaylayPICK
5
MAP 2Split53 phút▶
All GamersViper · Waylay · Omen · Raze · SkyePICK
13
Công4:8Thủ9:3
XLG GamingYoru · Viper · Omen · Fade · Waylay
11
MAP 3Bind49 phút▶
All GamersViper · Yoru · Brimstone · Raze · Fade
7
Thủ4:8Công3:5
XLG GamingYoru · Viper · Brimstone · Fade · WaylayPICK
13
MAP 4Abyss44 phút▶
All GamersVeto · Yoru · Waylay · Astra · SovaPICK
6
Thủ5:7Công1:6
XLG GamingYoru · Astra · Omen · Sova · Waylay
13
MAP 5Havenmap quyết định53 phút▶
All GamersCypher · Yoru · Waylay · Omen · Sova
13
Thủ5:7Công8:3
XLG GamingNeon · Viper · Omen · Sova · Killjoy
10

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Shr1mpFade34824106+14–––––
Au1Killjoy19111125-1–––––
iamgrqWaylay18411125-1–––––
f4ngeerYoru1681194+2–––––
K1raAstra1499107-1–––––
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaYoru27817121+5–––––
happyweiAstra22515127+3–––––
NoManWaylay16210141-4–––––
WsLeoFade1017144-7–––––
LysoarKilljoy754143-10–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Corrode
  2. All Gamers cấm Breeze
  3. XLG Gaming chọn Pearl
  4. All Gamers chọn Split
  5. XLG Gaming chọn Bind
  6. All Gamers chọn Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình All Gamers vs XLG Gaming

All GamersElo: #76
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

All Gamers vs XLG Gaming: các lần gặp trước trận này

All GamersAll Gamers0thắng5thắngXLG GamingXLG Gaming

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho XLG Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của All Gamers và XLG Gaming trước trận

All Gamers · thắng 6/10XLG Gaming · thắng 4/10ThắngThua
127213251379143313761410127213251379143313761410
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDragon Ranger Gaming2–1
TBilibili Gaming2–0
TNova Esports2–0
BWolves Esports1–2
BXLG Gaming1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTYLOO0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TNova Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TEDward Gaming2–0
TWolves Esports2–0
BGIANTX0–2
TSentinels2–1
BPaper Rex0–2
BJD Gaming0–2
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
XLG Gaming
0%2 mapLL
Lotus
40%5 map · cấm 1WLLWL
0%2 mapLL
Ascent
33%3 map · cấm 2LLW
100%2 map · cấm 1WW
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
100%1 map · cấm 1W
Bind
33%3 map · cấm 1LLW
100%2 mapWW
Split
100%1 map · cấm 1W
100%1 mapW
Sunset
0%2 map · cấm 4LL
100%1 mapW
Icebox
0%1 mapL
0%1 mapL
Corrode
0%1 map · cấm 6L
100%1 map · cấm 1W
Pearl
100%1 mapW
–
Breeze
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

62% · 13 mapTất cả map21 map · 43%
57%Round thắng khi tấn công54%
58%Thắng hiệp 158%