Kết quả XLG Gaming vs Kiwoom DRX (XLG-KRX): HERO ESPORTS Asian Champions League 2025, ngày 16/05/2025

25.3%Xác suất thắng trước trận74.7%
Map 1Kiwoom DRXKiwoom DRXthắngMap 2XLG GamingthắngMap 3Kiwoom DRXKiwoom DRXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

XLG Gaming vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: XLG Gaming 1474, Kiwoom DRX 1598.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: XLG Gaming thắng 8/10 trận, Kiwoom DRX thắng 7/10. XLG Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình XLG Gaming vs Kiwoom DRX

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng62%
–Trận 12 tháng29
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
185ACS172
0.94K/D0.88
–KAST74%
–ADR111
21Tuổi21
09/2024Ở đội từ02/2022
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

XLG GamingĐộiKiwoom DRX
60% (65-44)Tỉ lệ thắng map57% (65-50)
11-6Map quyết định thắng–thua12-7
56%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công55%
68%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của XLG Gaming và Kiwoom DRX trước trận

XLG Gaming · thắng 8/10Kiwoom DRX · thắng 7/10ThắngThua
140614731540160614791598140614731540160614791598
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex0–2
BNova Esports1–2
TBilibili Gaming3–1
TWolves Esports2–0
TEDward Gaming2–0
TNova Esports2–0
TJD Gaming2–1
TTrace Esports2–1
TWolves Esports2–0
TAll Gamers2–0
TBilibili Gaming2–0
TBilibili Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports2–0
BRex Regum Qeon1–2
TT12–0
TGen.G Esports2–1
BBOOM Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
Kiwoom DRX
77%13 mapWWWWW
Lotus
50%10 map · cấm 3LLWLW
80%5 map · cấm 7LWWWW
Fracture
86%7 map · cấm 2WWWLW
67%6 map · cấm 3WLWWL
Haven
100%4 map · cấm 7WWWW
33%3 map · cấm 3LWL
Icebox
20%5 mapLWLLL
60%5 map · cấm 7LWWWL
Pearl
0%2 map · cấm 12LL
67%3 mapWWL
Bind
33%3 map · cấm 2LLW
0%3 map · cấm 1LLL
Abyss
100%3 mapWWW
100%2 map · cấm 7WW
Split
75%4 map · cấm 6WWLW
100%1 map · cấm 4W
Ascent
75%4 mapWLWW
0%1 mapL
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA