Kết quả Kiwoom DRX vs Bilibili Gaming (KRX-BLG): HERO ESPORTS Asian Champions League 2025, ngày 16/05/2025

78.9%Xác suất thắng trước trận21.1%
Map 1Kiwoom DRXKiwoom DRXthắngMap 2Kiwoom DRXKiwoom DRXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Kiwoom DRX vs Bilibili Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: Kiwoom DRX 1581, Bilibili Gaming 1431.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Kiwoom DRX thắng 3, Bilibili Gaming thắng 0. Kiwoom DRX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại HERO ESPORTS Asian Champions League 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Kiwoom DRX thắng 7/10 trận, Bilibili Gaming thắng 5/10. Kiwoom DRX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Kiwoom DRX vs Bilibili Gaming

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Kiwoom DRXĐộiBilibili Gaming
56% (63-50)Tỉ lệ thắng map53% (51-45)
12-7Map quyết định thắng–thua8-7
52%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công53%
60%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Kiwoom DRX vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Bilibili Gaming trước trận

Kiwoom DRX · thắng 7/10Bilibili Gaming · thắng 5/10ThắngThua
139914601521158215741431139914601521158215741431
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBilibili Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TTalon Esports2–0
BRex Regum Qeon1–2
TT12–0
TGen.G Esports2–1
BBOOM Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TTrace Esports2–0
BKiwoom DRX0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BWolves Esports0–2
BTrace Esports1–2
TWolves Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Bilibili Gaming
50%10 map · cấm 3WLWLL
Lotus
56%9 map · cấm 5LWWLW
86%7 map · cấm 2WLWWW
Fracture
67%6 map · cấm 7LLWWW
100%4 map · cấm 7WWWW
Haven
25%8 map · cấm 3LLLLW
0%2 map · cấm 12LL
Pearl
70%10 map · cấm 3WWWWW
20%5 mapLLLWL
Icebox
60%5 map · cấm 2LWWLW
75%4 map · cấm 6WLWW
Split
0%3 map · cấm 9LLL
75%4 mapWWLW
Ascent
100%2 mapWW
100%3 mapWWW
Abyss
100%3 mapWWW
33%3 map · cấm 2WLL
Bind
50%2 map · cấm 2LW

Liquipedia CC BY-SA