Kết quả Kiwoom DRX vs T1 (KRX-T1): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 26/04/2025

40.1%Xác suất thắng trước trận59.9%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025 · Tứ kết nhánh trên 2Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus60 phút▶
Kiwoom DRXRaze · Omen · Killjoy · Fade · Viper
15
Thủ5:7Công7:5Thủ1:1Công2:0
T1Yoru · Breach · Omen · Tejo · ViperPICK
13
MAP 2Fracture57 phút▶
Kiwoom DRXNeon · Brimstone · Tejo · Cypher · BreachPICK
14
Công7:5Thủ5:7Công1:0Thủ1:0
T1Brimstone · Tejo · Breach · Vyse · Neon
12

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINRaze24723225+179%15227%32
MaKoOmen24224179+775%15530%54
free1ngKilljoy20419173+275%13528%64
BeYNFade16919168+375%15024%11
EstrellaViper163141914-579%10523%11
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzYoru24224202+468%18329%55
staxBreach215211910+275%18035%11
SylvanOmen170162015-468%11837%24
MeteorTejo16015208-557%12625%01
iZuViper158152010-561%13847%45

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Icebox
  2. Kiwoom DRX cấm Pearl
  3. T1 chọn Lotus
  4. Kiwoom DRX chọn Fracture
  5. T1 cấm Ascent
  6. Kiwoom DRX cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Kiwoom DRX vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: Kiwoom DRX 1558, T1 1605.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Kiwoom DRX thắng 3, T1 thắng 1. T1 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Bangkok 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Kiwoom DRX thắng 7/10 trận, T1 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Kiwoom DRX vs T1

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng69%
29Trận 12 tháng39
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 3
172ACS196
0.88K/D1.01
74%KAST80%
111ADR127
21Tuổi22
02/2022Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Kiwoom DRXĐộiT1
55% (60-50)Tỉ lệ thắng map58% (62-45)
12-8Map quyết định thắng–thua13-7
48%Thắng loạt không mất map nào30%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng khi tấn công55%
69%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Kiwoom DRX vs T1: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX3thắng1thắngT1T1

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và T1 trước trận

Kiwoom DRX · thắng 7/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
152715691612165415581605152715691612165415581605
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGen.G Esports2–1
BBOOM Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BT10–2
BTeam Vitality1–2
TSentinels2–0
TT13–2
TT12–1
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
TTeam Secret2–1
TNongshim RedForce2–0
TZETA DIVISION2–1
TG2 Esports3–2
TEDward Gaming3–1
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
T1
57%7 map · cấm 3LWWWL
Lotus
63%8 map · cấm 5LWLLW
100%4 map · cấm 5WWWW
Haven
70%10 map · cấm 1LWWWW
75%4 map · cấm 2WWWL
Fracture
44%9 map · cấm 4WLWLL
75%4 map · cấm 4WLWW
Split
56%9 map · cấm 2WLWWW
33%3 map · cấm 2WLL
Bind
63%8 map · cấm 2WWLWW
0%2 map · cấm 8LL
Pearl
83%6 map · cấm 3WWLWW
0%2 mapLL
Icebox
25%4 mapLLLW
100%3 mapWWW
Abyss
0%2 map · cấm 10LL
75%4 mapWWLW
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA