Kết quả Bilibili Gaming vs Kiwoom DRX (BLG-KRX): HERO ESPORTS Asian Champions League 2025, ngày 14/05/2025

27.9%Xác suất thắng trước trận72.1%
Map 1Kiwoom DRXKiwoom DRXthắngMap 2Kiwoom DRXKiwoom DRXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bilibili Gaming vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: Bilibili Gaming 1444, Kiwoom DRX 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Bilibili Gaming thắng 0, Kiwoom DRX thắng 2. Kiwoom DRX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại SOOP Valorant League 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bilibili Gaming thắng 6/10 trận, Kiwoom DRX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bilibili Gaming vs Kiwoom DRX

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bilibili GamingĐộiKiwoom DRX
53% (49-43)Tỉ lệ thắng map55% (61-50)
8-7Map quyết định thắng–thua12-7
53%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công55%
37%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bilibili Gaming vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Kiwoom DRX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và Kiwoom DRX trước trận

Bilibili Gaming · thắng 6/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
139914601521158214261557139914601521158214261557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BWolves Esports0–2
BTrace Esports1–2
TWolves Esports2–1
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
BPaper Rex0–2
TTalon Esports2–0
BRex Regum Qeon1–2
TT12–0
TGen.G Esports2–1
BBOOM Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BT10–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Kiwoom DRX
56%9 map · cấm 5WLWWL
Lotus
50%10 map · cấm 3LLWLW
67%6 map · cấm 7WWWLL
Fracture
86%7 map · cấm 2WWWLW
70%10 map · cấm 3WWWWW
Pearl
0%2 map · cấm 12LL
25%8 map · cấm 3WLLLL
Haven
100%4 map · cấm 7WWWW
60%5 map · cấm 2WLWWL
Icebox
20%5 mapLWLLL
0%3 map · cấm 9LLL
Split
75%4 map · cấm 6WWLW
100%3 mapWWW
Abyss
100%3 mapWWW
100%2 mapWW
Ascent
75%4 mapWLWW
50%2 map · cấm 2WL
Bind
33%3 map · cấm 2LLW

Liquipedia CC BY-SA