Kết quả Team Liquid vs BBL Esports (TL-BBL): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 02/04/2025

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14782BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 14231
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.05
61.8%Xác suất thắng trước trận38.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture41 phút▶
Team LiquidBreach · Vyse · Brimstone · Tejo · NeonPICK
13
Thủ9:3Công4:4
BBL EsportsTejo · Astra · Cypher · Yoru · Breach
7
MAP 2Haven41 phút▶
Team LiquidIso · Neon · Cypher · Astra · Sova
4
Công4:8Thủ0:5
BBL EsportsCypher · Breach · Omen · Sova · JettPICK
13
MAP 3Ascentmap quyết định34 phút▶
Team LiquidJett · Cypher · Omen · Deadlock · Tejo
13
Thủ12:0Công1:4
BBL EsportsAstra · KAY/O · Fade · Tejo · Yoru
4

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
paTiTekBreach30623116+1285%19630%20
nAtsVyse27820135+785%17427%30
keikoBrimstone21016145+280%15250%11
SerialTejo19614118+375%13132%22
kamoNeon1058163-850%7631%45
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
sociablEETejo22617151+255%15733%02
profekAstra21516153+165%14836%12
MagnumCypher18511168-585%12631%21
LêwNYoru16511165-560%10741%36
JamppiBreach14110198-970%9129%21

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Pearl
  2. BBL Esports cấm Split
  3. Team Liquid chọn Fracture
  4. BBL Esports chọn Haven
  5. Team Liquid cấm Icebox
  6. BBL Esports cấm Lotus
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.05 · Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: Team Liquid 1478, BBL Esports 1423.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Liquid thắng 1, BBL Esports thắng 1. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 6/10 trận, BBL Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs BBL Esports

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng50%
23Trận 12 tháng22
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS198
–K/D1.04
–KAST72%
–ADR126
19Tuổi23
11/2024Ở đội từ11/2024
–eDPI253.6
Jamppi
JamppiHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiBBL Esports
46% (28-33)Tỉ lệ thắng map50% (24-24)
6-4Map quyết định thắng–thua5-3
45%Thắng loạt không mất map nào33%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Team Liquid vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng1thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và BBL Esports trước trận

Team Liquid · thắng 6/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
134914151480154614781418134914151480154614781418
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates1–2
BG2 Esports0–2
TSentinels2–1
BEDward Gaming0–2
BTeam Vitality2–3
TTeam Heretics3–0
TFUT Esports2–1
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–0
TApeks2–1
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid1–2
BTeam Heretics0–2
TFnatic2–1
TGIANTX2–1
TGIANTX3–1
TSuperMassive Esports2–1
BPermitta Unicorns0–1
TZen eSports1–0
BG2 Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
BBL Esports
50%2 map · cấm 1LW
Split
–
0%2 mapLL
Haven
–
0%2 map · cấm 2LL
Lotus
–
0%1 mapL
Icebox
0%1 mapL
0%1 map · cấm 3L
Pearl
100%1 mapW
100%1 mapW
Abyss
–
100%1 mapW
Bind
–
–
Fracture
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA