Kết quả Akave Esports Black vs No Sweat Blossom (AEB-NSB): VCT Game Changers Latin America North Main Event 2026, ngày 12/08/2026

67.8%Xác suất thắng trước trận32.2%
Xem lại
VCT Game Changers Latin America North Main Event 2026 · Chung kết nhánh trênAkave Esports BlackAkave Esports BlackAkave Esports BlackNo Sweat BlossomNo Sweat BlossomNo Sweat BlossomVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Esports LA · ES

Akave Esports Black vs No Sweat Blossom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Akave Esports Black 1253, No Sweat Blossom 1168.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Akave Esports Black thắng 5, No Sweat Blossom thắng 0. Akave Esports Black thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Akave Esports Black thắng 10/10 trận, No Sweat Blossom thắng 6/10. Akave Esports Black đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Akave Esports Black 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Akave Esports Black vs No Sweat Blossom

Ivy
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
79%Tỉ lệ thắng100%
19Trận 12 tháng1
9/1010 trận gần nhất1/1
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi–
06/2025Ở đội từ08/2026

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Akave Esports BlackĐộiNo Sweat Blossom
77% (33-10)Tỉ lệ thắng map55% (22-18)
3-1Map quyết định thắng–thua3-4
80%Thắng loạt không mất map nào67%
44 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Akave Esports Black vs No Sweat Blossom: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Akave Esports Black ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Akave Esports Black và No Sweat Blossom trước trận

Akave Esports Black · thắng 10/10No Sweat Blossom · thắng 6/10ThắngThua
112611991272134512531168112611991272134512531168
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom3–0
TMYVRA GC2–0
TFUSION X2–0
TContra GC2–0
TLegiowon2–0
TFUSION X2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom2–1
TMYVRA GC2–0
TFUSION X2–0
BAkave Esports Black0–3
TMYVRA GC2–0
TFUSION X2–0
BMYVRA GC1–2
BMYVRA GC0–2
TContra GC2–0
TLegiowon2–0
TFUSION X2–1
BAkave Esports Black1–2

Đường đi tiếp