Kết quả XLG Gaming vs JD Gaming (XLG-JDG): VCT China Stage 1 2026, ngày 04/05/2026

52%Xác suất thắng trước trận48%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus32 phút▶
XLG GamingOmen · Fade · Deadlock · Cypher · SagePICK
13
Công12:0Thủ1:0
JD GamingOmen · Neon · Fade · Vyse · Raze
0
MAP 2Pearl36 phút▶
XLG GamingAstra · Tejo · KAY/O · Chamber · Neon
13
Thủ8:4Công5:1
JD GamingKilljoy · Neon · Skye · Astra · WaylayPICK
5

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiCypher3731866+12–––––
RargaSage2701287+4–––––
NoManDeadlock2421344+9–––––
WsLeoFade2301285+4–––––
LysoarOmen189879+1–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YuicawRaze24211133-2–––––
zheNeon1888122-4–––––
stewOmen1787136-6–––––
coconutFade973135-10–––––
jkuroVyse884121-8–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Fracture
  2. JD Gaming cấm Breeze
  3. XLG Gaming chọn Lotus
  4. JD Gaming chọn Pearl
  5. XLG Gaming cấm Ascent
  6. JD Gaming cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs JD Gaming

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
11%Tỉ lệ thắng14%
9Trận 12 tháng7
1/910 trận gần nhất1/7
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
185ACS196
0.94K/D1.03
22Tuổi23
09/2024Ở đội từ01/2026
coconut
coconutHồ sơ
JD GamingElo: #79
coconut
jkuroIGL
Stew

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

XLG GamingXLG Gaming5thắng2thắngJD GamingJD Gaming

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JD Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và JD Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 44%thua 0-2 22%
JD Gaming12 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 25%thua 1-2 17%thua 0-2 25%
XLG Gaming · thắng 8/10JD Gaming · thắng 6/10ThắngThua
136613971427145714491440136613971427145714491440
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
TEDward Gaming2–1
TWolves Esports2–1
TNova Esports2–0
TTrace Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BG2 Esports0–2
BNRG0–2
TBilibili Gaming3–2
TTYLOO2–1
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–0
TTEC Esports2–0
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TAny Questions Gaming3–0
BBilibili Gaming0–2
TTrace Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
JD Gaming
40%5 map · cấm 4LLLWW
Haven
69%16 map · cấm 1WLWWL
100%7 mapWWWWW
Bind
60%5 map · cấm 4LWWLW
80%5 map · cấm 5WLWWW
Split
50%6 map · cấm 5WWWLL
67%3 map · cấm 5WLW
Pearl
63%8 map · cấm 6WLWLW
40%5 mapWWLLL
Abyss
80%5 map · cấm 3WLWWW
67%6 map · cấm 1WWLLW
Lotus
50%2 map · cấm 1LW
50%4 map · cấm 2WLLW
Breeze
0%1 map · cấm 10L
0%1 map · cấm 2L
Fracture
50%4 map · cấm 4LWWL
–
Corrode
25%4 map · cấm 4LLLW
–
Sunset
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA

64% · 36 mapTất cả map54 map · 57%
54%Round thắng khi tấn công52%
77%Thắng hiệp 160%