Kết quả All Gamers vs Dragon Ranger Gaming (AG-DRG): VCT China Stage 1 2026, ngày 08/05/2026

51.9%Xác suất thắng trước trận48.1%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026 · Bán kết nhánh dướiAll GamersAll GamersAll GamersDragon Ranger GamingDragon Ranger GamingDragon Ranger GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs Dragon Ranger Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus45 phút▶
All GamersCypher · Fade · Neon · Waylay · Omen
8
Công5:7Thủ3:6
Dragon Ranger GamingSkye · Omen · Neon · Cypher · WaylayPICK
13
MAP 2Split46 phút▶
All GamersRaze · Skye · Viper · Jett · OmenPICK
13
Công8:4Thủ5:4
Dragon Ranger GamingFade · Astra · Neon · Vyse · Waylay
8
MAP 3Havenmap quyết định41 phút▶
All GamersCypher · Skye · Neon · Jett · Omen
6
Thủ4:8Công2:5
Dragon Ranger GamingSkye · Omen · Neon · Cypher · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f4ngeerWaylay25920164+4–––––
iamgrqOmen24417149+3–––––
Shr1mpFade201151310+2–––––
K1raCypher13210144-4–––––
BaiNeon1309187-9–––––
Dragon Ranger Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpiritZ1Waylay26820154+5–––––
Flex1nOmen248181415+4–––––
LifeNeon20114162-2–––––
vo0kashuCypher16012134-1–––––
NiccSkye13211137-2–––––

Cấm và chọn map

  1. Dragon Ranger Gaming cấm Fracture
  2. All Gamers cấm Breeze
  3. Dragon Ranger Gaming chọn Lotus
  4. All Gamers chọn Split
  5. Dragon Ranger Gaming cấm Pearl
  6. All Gamers cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình All Gamers vs Dragon Ranger Gaming

All GamersElo: #76
Flex1nIGL
Life
Nicc
vo0kashu

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

All Gamers vs Dragon Ranger Gaming: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho All Gamers ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của All Gamers và Dragon Ranger Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

All Gamers12 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
Dragon Ranger Gaming10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 20%thua 1-2 30%thua 0-2 20%
All Gamers · thắng 5/10Dragon Ranger Gaming · thắng 5/10ThắngThua
137213921411143114171408137213921411143114171408
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
BEDward Gaming0–2
TTrace Esports2–0
BXLG Gaming1–2
TBilibili Gaming2–1
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BFunPlus Phoenix0–2
TTEC Esports2–1
BPaper Rex1–2
TJD Gaming2–0
TTrace Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO0–2
TTrace Esports2–1
BEDward Gaming1–2
TWolves Esports2–1
TNova Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BAny Questions Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
Dragon Ranger Gaming
60%10 map · cấm 2LLLWW
Split
50%6 map · cấm 4LLWWL
83%6 mapWWWWL
Lotus
71%7 mapWWWLW
43%7 map · cấm 1WLLWL
Bind
33%3 map · cấm 6WLL
50%2 map · cấm 11WL
Breeze
50%8 mapLLWLW
33%6 map · cấm 1WLLLL
Pearl
33%3 map · cấm 3LLW
75%4 map · cấm 7WWWL
Haven
50%4 map · cấm 7WLWL
50%4 map · cấm 1WWLL
Abyss
0%3 map · cấm 2LLL
50%2 mapLW
Corrode
50%4 mapLLWW
50%2 map · cấm 6LW
Fracture
–
–
Ascent
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 43 mapTất cả map39 map · 49%
54%Round thắng khi tấn công53%
37%Thắng hiệp 155%